TSC VIETNAM TMDV CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV TSC VIETNAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315581478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XC1F3V |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | 75 Đường số 4, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV TSC VIETNAM |
| 企业英文名称 | TSC VIETNAM TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Đường số 4, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02822132066 |
| 邮箱 | tscvietnam247@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUGEN LUBE ENTERPRISE | 马来西亚 | 1 | $4.7K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 液体过滤机械 | MUGEN LUBE ENTERPRISE | 马来西亚 | $600 |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | MUGEN LUBE ENTERPRISE | 马来西亚 | $798 |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | MUGEN LUBE ENTERPRISE | 马来西亚 | $381 |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | MUGEN LUBE ENTERPRISE | 马来西亚 | $380 |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | MUGEN LUBE ENTERPRISE | 马来西亚 | $1.0K |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | MUGEN LUBE ENTERPRISE | 马来西亚 | $446 |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | MUGEN LUBE ENTERPRISE | 马来西亚 | $384 |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | MUGEN LUBE ENTERPRISE | 马来西亚 | $381 |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | MUGEN LUBE ENTERPRISE | 马来西亚 | $126 |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | MUGEN LUBE ENTERPRISE | 马来西亚 | $115 |