Hai Long Light Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHIếU SáNG HảI LONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$346.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108101620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEXSY3H |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Số 84 tổ 1, khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHIẾU SÁNG HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG LIGHT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84941561935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $346.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $206.2K | 齿轮及变速器、船用柴油机 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.6K | 香烟、阀门零件 |
| Xuzhou Hailong Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 阀门龙头 | Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-28 | 其他电气设备 | Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-28 | 静止变流器 | Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-05-28 | 其他离心泵 | Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-05-28 | 静止变流器 | Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-28 | LED照明装置 | Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-05-28 | 阀门龙头 | Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-05-28 | 静止变流器 | Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | $215 |
| 2026-05-28 | 阀门零件 | Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 阀门零件 | Fangchenggang City Fangcheng Qu Zhaowei Trading Co., Ltd. | 中国 | $435 |