SX TM VIET NHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sx-Tm Việt Nhật
0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$8.74M
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107279114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FMU6C3 |
| 成立日期 | 2016-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SX-TM VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | SX-TM VIET NHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936290687 |
| 邮箱 | Thanhvuongcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 188 | $7.59M |
| 日本 | 52 | $1.12M |
| 中国台湾 | 2 | $30.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KORINT CO LTD | 韩国 | 47 | $2.76M | 棉制毛巾织物 |
| Daju Towel Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $2.10M | 棉制毛巾织物 |
| SEMICOLON6 CORP ORATION | 韩国 | 44 | $1.67M | 棉制盥洗织物、棉制毛巾织物 |
| YUBI CO LTD | 日本 | 37 | $671.6K | 棉制毛巾织物、合成纤维袜类 |
| Woori Rental Seoul Branch | 韩国 | 10 | $644.3K | 棉制毛巾织物 |
| REINA CO LTD | 日本 | 8 | $252.9K | 棉制毛巾织物 |
| Gold Mark Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $211.9K | 棉制毛巾织物 |
| WORKS CO LTD | 日本 | 5 | $156.1K | 棉制毛巾织物、其他钢铁制品 |
| Vanallrim Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $92.1K | 棉制毛巾织物 |
| Fine Snf Ltd | 韩国 | 3 | $89.3K | 聚酯短纤、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | KORINT CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | KORINT CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | KORINT CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | KORINT CO LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | KORINT CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | KORINT CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | KORINT CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | KORINT CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | KORINT CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 棉制毛巾织物 | KORINT CO LTD | 韩国 | $4.0K |