SX TM VIET NHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sx-Tm Việt Nhật

0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$8.74M
出口金额
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $441.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.9K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $441.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $305.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $308.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $360.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $357.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $271.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $359.3K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $260.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.9K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $330.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $441.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $305.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $308.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $360.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $357.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $300.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $271.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $359.3K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $260.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107279114
企查查编码QVN5FMU6C3
成立日期2016-01-05
联系地址Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SX-TM VIỆT NHẬT
企业英文名称SX-TM VIET NHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84936290687
邮箱Thanhvuongcompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
570249其他机织绒毯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国188$7.59M
日本52$1.12M
中国台湾2$30.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KORINT CO LTD韩国47$2.76M棉制毛巾织物
Daju Towel Co., Ltd.韩国75$2.10M棉制毛巾织物
SEMICOLON6 CORP ORATION韩国44$1.67M棉制盥洗织物、棉制毛巾织物
YUBI CO LTD日本37$671.6K棉制毛巾织物、合成纤维袜类
Woori Rental Seoul Branch韩国10$644.3K棉制毛巾织物
REINA CO LTD日本8$252.9K棉制毛巾织物
Gold Mark Co., Ltd.韩国5$211.9K棉制毛巾织物
WORKS CO LTD日本5$156.1K棉制毛巾织物、其他钢铁制品
Vanallrim Co., Ltd.韩国3$92.1K棉制毛巾织物
Fine Snf Ltd韩国3$89.3K聚酯短纤、25-70克非织造布

近期贸易明细

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21棉制毛巾织物KORINT CO LTD韩国$4.9K
2026-04-21棉制毛巾织物KORINT CO LTD韩国$2.9K
2026-04-21棉制毛巾织物KORINT CO LTD韩国$3.9K
2026-04-21棉制毛巾织物KORINT CO LTD韩国$14.7K
2026-04-21棉制毛巾织物KORINT CO LTD韩国$4.0K
2026-04-21棉制毛巾织物KORINT CO LTD韩国$4.0K
2026-04-21棉制毛巾织物KORINT CO LTD韩国$4.2K
2026-04-21棉制毛巾织物KORINT CO LTD韩国$2.9K
2026-04-21棉制毛巾织物KORINT CO LTD韩国$4.1K
2026-04-21棉制毛巾织物KORINT CO LTD韩国$4.0K

相关企业 · 同类产品

SX TM VIET NHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →