Viet Exotic Fruit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 772 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET EXOTIC FRUIT
0
进口笔数
772
出口笔数
$0
进口金额
$8.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310691491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72TYQ5S |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | Số 06 Đường số 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET EXOTIC FRUIT |
| 企业英文名称 | VIET EXOTIC FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 đường số 4, khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866756588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 698 | $7.77M |
| 英国 | 63 | $442.8K |
| 越南 | 11 | $104.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nature's Pride B.V. | 荷兰 | 698 | $7.77M | 鳄梨、其他鲜果 |
| WEALMOOR LIMITED | 英国 | 63 | $442.8K | 其他食用蔬菜、鲜芦笋 |
| Nature's Pride B.V. | 越南 | 10 | $98.2K | 其他鲜果 |
| Wealmoor Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 772)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | NATURE'S PRIDE BV | 荷兰 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | NATURE'S PRIDE BV | 荷兰 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | NATURE'S PRIDE BV | 荷兰 | $16.2K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | NATURE'S PRIDE BV | 荷兰 | $16.2K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | NATURE'S PRIDE BV | 荷兰 | $16.2K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | NATURE'S PRIDE BV | 荷兰 | $8.4K |
| 2026-04-18 | 其他鲜果 | NATURE'S PRIDE BV | 荷兰 | $8.1K |
| 2026-04-18 | 其他鲜果 | NATURE'S PRIDE BV | 荷兰 | $7.8K |
| 2026-04-18 | 其他鲜果 | NATURE'S PRIDE BV | 荷兰 | $8.1K |
| 2026-04-17 | 其他鲜果 | NATURE'S PRIDE BV | 荷兰 | $16.2K |