Fuji Dream Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU FUJI DREAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317690793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ME0NTE |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | 45 Minh Phụng, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU FUJI DREAM |
| 企业英文名称 | FUJI DREAM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84372888148 |
| 邮箱 | fujidreamcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP Inc. | 日本 | 8 | $21.9K | 食品加工机械、加工植物油 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 食品加工机械 | TOP INC | 日本 | $5.4K |
| 2025-01-22 | 食品加工机械 | TOP INC | 日本 | $2.0K |
| 2024-09-25 | 食品机械零件 | TOP INC | 日本 | $55 |
| 2024-06-04 | 食品加工机械 | TOP INC | 日本 | $2.1K |
| 2023-06-30 | 食品加工机械 | TOP INC | 日本 | $2.1K |
| 2023-06-29 | 食品机械零件 | TOP INC | 日本 | $98 |
| 2023-06-29 | 食品加工机械 | TOP INC | 日本 | $2.5K |
| 2023-06-29 | 食品机械零件 | TOP INC | 日本 | $140 |
| 2023-06-29 | 食品机械零件 | TOP INC | 日本 | $98 |
| 2023-06-29 | 食品加工机械 | TOP INC | 日本 | $4.9K |