Quoc Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC HùNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$431.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400444017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3QQRNK |
| 成立日期 | 2003-04-10 |
| 联系地址 | 200-202 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC HÙNG |
| 企业英文名称 | QUOCHUNG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200-202 Nguyễn Văn Linh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842363691614 |
| 邮箱 | toanquochung@gmail.com |
| 官网 | www.quochung.com.vn |
| 传真 | +842363691348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $431.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 25 | $431.9K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他塑料建材 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-20 | 其他塑料建材 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-20 | 其他塑料建材 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-20 | 其他塑料建材 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-20 | 其他塑料建材 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-20 | 其他塑料建材 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-20 | 其他塑料建材 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $816 |
| 2025-12-02 | 其他塑料建材 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $166 |
| 2025-12-02 | 其他塑料建材 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-12-02 | 其他塑料建材 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |