LE PHAM TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ Lê Phạm
19
进口笔数
0
出口笔数
$36.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104496368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWR2UKG |
| 成立日期 | 2010-03-03 |
| 联系地址 | Số nhà 11/B15, ngõ 67, phố Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LÊ PHẠM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11/B15, ngõ 67, phố Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903031 | 万用表 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $36.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVTECH SOFTWARE, LTD | 爱尔兰 | 13 | $31.5K | 组合测量仪器、液体气体测量仪 |
| AVTECH SOFTWARE INC | 美国 | 6 | $4.6K | 组合测量仪器、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 组合测量仪器 | AVTECH SOFTWARE INC | 美国 | $160 |
| 2025-06-17 | 组合测量仪器 | AVTECH SOFTWARE INC | 美国 | $15 |
| 2025-06-17 | 组合测量仪器 | AVTECH SOFTWARE INC | 美国 | $150 |
| 2025-04-28 | 气体烟雾分析仪 | AVTECH SOFTWARE INC | 美国 | $2.0K |
| 2025-03-06 | 组合测量仪器 | AVTECH SOFTWARE, LTD | 美国 | $1.1K |
| 2025-03-06 | 其他电气开关 | AVTECH SOFTWARE, LTD | 美国 | $44 |
| 2025-03-06 | 气体烟雾分析仪 | AVTECH SOFTWARE, LTD | 美国 | $179 |
| 2025-03-06 | 气体烟雾分析仪 | AVTECH SOFTWARE, LTD | 美国 | $446 |
| 2025-03-06 | 其他电气开关 | AVTECH SOFTWARE, LTD | 美国 | $87 |
| 2025-03-06 | 组合测量仪器 | AVTECH SOFTWARE, LTD | 美国 | $2.2K |