Huplus Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 石膏灰泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUPLUS

52
进口笔数
2
出口笔数
$751.6K
进口金额
$14.9K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2023-07-17
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314587371
企查查编码QVN6RPKY5J
成立日期2017-08-21
联系地址553/16/9B Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUPLUS
企业英文名称HUPLUS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84907200720
邮箱huyenkhangcompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252020石膏灰泥
903149其他光学测量仪
851519其他钎焊机
842430喷砂机
853710电力控制板
901180复式光学显微镜
340490人造蜡
390690其他丙烯酸聚合物
760810铝管
840991火花点火发动机零件

出口

HS 编码产品
851519其他钎焊机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国45$665.2K
中国5$46.1K
意大利2$38.6K
塔吉克斯坦1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$14.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Jewelry Powder Co., Ltd.泰国33$544.3K石膏灰泥、人造蜡
Smartpro Instrument Co., Ltd.泰国12$122.6K金属测试机、其他光学测量仪
Shenzhen Baotai Laser Technology Co., Ltd.中国4$42.0K其他钎焊机
Riacetech S.r.l. a socio unico美国2$38.6K喷砂机、电力控制板
Jiangsu Totus Technology Co., Ltd.中国1$4.1K其他丙烯酸聚合物、非泡沫塑料片

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D I Co., Ltd.越南1$7.5K氩气、氧
D.I. Ltd.越南1$7.5K非工业钻石、贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22石膏灰泥Chang Jewelry Powder Co., Ltd.泰国$638
2026-06-22石膏灰泥Chang Jewelry Powder Co., Ltd.泰国$3.8K
2026-06-22石膏灰泥Chang Jewelry Powder Co., Ltd.泰国$623
2026-06-22石膏灰泥Chang Jewelry Powder Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-06-22石膏灰泥Chang Jewelry Powder Co., Ltd.泰国$9.3K
2026-06-22石膏灰泥Chang Jewelry Powder Co., Ltd.泰国$950
2026-06-22石膏灰泥Chang Jewelry Powder Co., Ltd.泰国$1.7K
2026-05-26其他丙烯酸聚合物Jiangsu Totus Technology Co., Ltd.中国$1.7K
2026-05-26其他丙烯酸聚合物Jiangsu Totus Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-05-26其他丙烯酸聚合物Jiangsu Totus Technology Co., Ltd.中国$267

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-17其他钎焊机D I Co., Ltd.越南$7.5K
2023-07-14其他钎焊机D.I. Ltd.越南$7.5K

相关企业 · 同类产品

Huplus Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →