Huplus Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUPLUS
50
进口笔数
1
出口笔数
$729.4K
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2023-07-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314587371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RPKY5J |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | 553/16/9B Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUPLUS |
| 企业英文名称 | HUPLUS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84907200720 |
| 邮箱 | huyenkhangcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 760810 | 铝管 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851519 | 其他钎焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 44 | $647.1K |
| 中国 | 4 | $42.0K |
| 意大利 | 2 | $38.6K |
| 塔吉克斯坦 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Jewelry Powder Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $526.2K | 石膏灰泥、人造蜡 |
| Smartpro Instrument Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $122.6K | 金属测试机、其他光学测量仪 |
| Shenzhen Baotai Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.0K | 其他钎焊机 |
| Riacetech S.r.l. a socio unico | 美国 | 2 | $38.6K | 喷砂机、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D I Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 石膏灰泥 | Chang Jewelry Powder Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 石膏灰泥 | Chang Jewelry Powder Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 石膏灰泥 | Chang Jewelry Powder Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2026-04-25 | 石膏灰泥 | Chang Jewelry Powder Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 石膏灰泥 | Chang Jewelry Powder Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 石膏灰泥 | Chang Jewelry Powder Co., Ltd. | 泰国 | $638 |
| 2026-04-25 | 石膏灰泥 | Chang Jewelry Powder Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 石膏灰泥 | Chang Jewelry Powder Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 石膏灰泥 | Chang Jewelry Powder Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2026-04-25 | 石膏灰泥 | Chang Jewelry Powder Co., Ltd. | 泰国 | $638 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 其他钎焊机 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $7.5K |