Porsa Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MàU NGHệ THUậT
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109447149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME5QRWB |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 2 Phố Yên Thế, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MÀU NGHỆ THUẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02438489718 |
| 邮箱 | info.porsavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 23 | $1.42M |
| 德国 | 1 | $89.0K |
| 中国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giorgetti S.p.A. | 意大利 | 7 | $701.2K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| Poltrona Frau S.p.A. | 意大利 | 6 | $324.1K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Barovier & Toso Vetrerie Artistiche Riunite S.r.l. | 意大利 | 4 | $204.7K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Sozzi Arredamenti S.p.A. | 意大利 | 2 | $140.0K | 非办公金属家具、带框玻璃镜 |
| MASSIFCENTRAL MANUFACTUR GMBH | 德国 | 1 | $89.0K | LED灯具 |
| Bonaldo S.p.A. | 意大利 | 3 | $26.7K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| CASSINA S.P.A. | 意大利 | 1 | $19.0K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| Casada International GmbH | 德国 | 1 | $8.2K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | LED灯具 | MASSIFCENTRAL MANUFACTUR GMBH | 德国 | $44.5K |
| 2026-04-13 | LED灯具 | MASSIFCENTRAL MANUFACTUR GMBH | 德国 | $44.5K |
| 2026-03-06 | 其他木家具 | GIORGETTI S.P.A. | 意大利 | $57.7K |
| 2026-03-06 | 软垫木座椅 | GIORGETTI S.P.A. | 意大利 | $75.1K |
| 2026-03-06 | 软垫木座椅 | GIORGETTI S.P.A. | 意大利 | $11.8K |
| 2026-03-06 | 其他木家具 | GIORGETTI S.P.A. | 意大利 | $10.5K |
| 2026-03-06 | 其他木家具 | GIORGETTI S.P.A. | 意大利 | $72.1K |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | GIORGETTI S.P.A. | 意大利 | $10.5K |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | GIORGETTI S.P.A. | 意大利 | $5.9K |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | GIORGETTI S.P.A. | 意大利 | $4.1K |