Hong Linh Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 简单切割花岗岩

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hồng Lĩnh Việt Nam

0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$1.41M
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311699038
企查查编码QVNBQA8PS4
成立日期2012-04-05
联系地址Số 59 Đông Hồ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG LĨNH VIỆT NAM
企业英文名称HONG LINH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 59 Đông Hồ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84918166393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680223简单切割花岗岩
680100天然石材铺路石
680229其他切割石制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$1.06M
德国11$169.0K
中国香港6$99.8K
美国2$21.3K
以色列3$21.2K
韩国2$6.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heinz Alfs GmbH & Co. KG德国12$204.8K天然石材铺路石、简单切割花岗岩
Teal Goal Ltd.越南10$140.8K自攻螺钉、非螺纹垫圈
Geobunga越南10$131.4K简单切割花岗岩
TEAL GOAL LTD中国香港6$99.8K自攻螺钉、非螺纹垫圈
Outdoor Living Supply越南9$99.6K加工大理石制品、简单切割花岗岩
Porzner Steine & Erden GmbH德国6$98.0K天然石材铺路石、简单切割花岗岩
Metten Stein & Design GmbH & Co. KG德国7$78.7K天然石材铺路石、简单切割花岗岩
Oehlrich Handel & Service GmbH德国4$61.8K简单切割花岗岩、天然石材铺路石
Cremer Natursteinimport越南3$47.6K天然石材铺路石、简单切割花岗岩
Edmund International Inc.越南4$125天然石材铺路石、简单切割花岗岩

近期贸易明细

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16天然石材铺路石PORZNER STEINE & ERDEN GMBH德国$596
2026-04-16天然石材铺路石PORZNER STEINE & ERDEN GMBH德国$2.0K
2026-04-16天然石材铺路石STONE GALLERY$442
2026-04-16天然石材铺路石PORZNER STEINE & ERDEN GMBH德国$3.5K
2026-04-16天然石材铺路石STONE GALLERY$3.7K
2026-04-16天然石材铺路石PORZNER STEINE & ERDEN GMBH德国$1.8K
2026-04-16天然石材铺路石STONE GALLERY$4.2K
2026-04-16天然石材铺路石PORZNER STEINE & ERDEN GMBH德国$447
2026-03-05天然石材铺路石DINGER STONE GMBH$664
2026-03-05天然石材铺路石DINGER STONE GMBH$5.0K

相关企业 · 同类产品

Hong Linh Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →