Hong Linh Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Lĩnh Việt Nam
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$1.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311699038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQA8PS4 |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Số 59 Đông Hồ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG LĨNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG LINH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59 Đông Hồ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84918166393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $1.06M |
| 德国 | 11 | $169.0K |
| 中国香港 | 6 | $99.8K |
| 美国 | 2 | $21.3K |
| 以色列 | 3 | $21.2K |
| 韩国 | 2 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heinz Alfs GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $204.8K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Teal Goal Ltd. | 越南 | 10 | $140.8K | 自攻螺钉、非螺纹垫圈 |
| Geobunga | 越南 | 10 | $131.4K | 简单切割花岗岩 |
| TEAL GOAL LTD | 中国香港 | 6 | $99.8K | 自攻螺钉、非螺纹垫圈 |
| Outdoor Living Supply | 越南 | 9 | $99.6K | 加工大理石制品、简单切割花岗岩 |
| Porzner Steine & Erden GmbH | 德国 | 6 | $98.0K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Metten Stein & Design GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $78.7K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Oehlrich Handel & Service GmbH | 德国 | 4 | $61.8K | 简单切割花岗岩、天然石材铺路石 |
| Cremer Natursteinimport | 越南 | 3 | $47.6K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Edmund International Inc. | 越南 | 4 | $125 | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | PORZNER STEINE & ERDEN GMBH | 德国 | $596 |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | PORZNER STEINE & ERDEN GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | STONE GALLERY | — | $442 |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | PORZNER STEINE & ERDEN GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | STONE GALLERY | — | $3.7K |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | PORZNER STEINE & ERDEN GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | STONE GALLERY | — | $4.2K |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | PORZNER STEINE & ERDEN GMBH | 德国 | $447 |
| 2026-03-05 | 天然石材铺路石 | DINGER STONE GMBH | — | $664 |
| 2026-03-05 | 天然石材铺路石 | DINGER STONE GMBH | — | $5.0K |