Phuong Dong Agricultural Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH vật tư nông nghiệp Phương Đông
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900234427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27S11VV |
| 成立日期 | 2005-02-23 |
| 联系地址 | Số 2 Đường Tân Quang, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG AGRICULTURAL MATERIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213985837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.43M |
| 印度 | 1 | $53.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricrown Biotech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $378.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $274.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hebei Shanli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.4K | 其他三嗪化合物、零售除草剂 |
| Guangan Lier Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.0K | 零售除草剂、含氧氨基化合物 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.8K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Meghmani Organics Ltd. | 印度 | 1 | $53.0K | 染料颜料、零售杀虫剂 |
| Shandong Binnong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 零售除草剂、其他三嗪化合物 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 零售除草剂 | HEBEI SHANLI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-03-11 | 零售除草剂 | HEBEI SHANLI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-02-10 | 零售杀菌剂 | ANHUI BYTER AGRICULTURE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-06-21 | 零售除草剂 | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-05-26 | 零售杀虫剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO., LTD. | 中国 | $20.8K |
| 2025-05-19 | 零售除草剂 | AGRORISE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2025-04-16 | 零售杀虫剂 | AGRICROWN BIOTECH CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-01-23 | 零售除草剂 | JIANGSU HONGZE CHEMICAL & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-01-14 | 工业清洁制剂 | JIANGXI HITO SILICONE MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-01-09 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $48.5K |