HB Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật H.B
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302360457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ1NU9S |
| 成立日期 | 2001-07-18 |
| 联系地址 | 185 Đường số 1, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185 Đường số 1, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84837753496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901811 | 心电图仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shike Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Comen Medical Instruments Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $2.3K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 心电图仪 | SHENZHEN COMEN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-29 | 通信设备 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $437 |
| 2024-06-29 | 静止变流器 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $292 |
| 2024-06-29 | 多扬声器箱体 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-06-29 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $87 |
| 2024-06-29 | 锂离子电池 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $186 |
| 2024-06-29 | 静止变流器 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $276 |
| 2024-06-29 | 通信设备 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $382 |
| 2024-06-29 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $84 |
| 2024-06-29 | 多扬声器箱体 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $228 |