TSV Technology Solutions Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ TSV

8
进口笔数
8
出口笔数
$164.7K
进口金额
$239.1K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2024-11-13
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-01进口 $419 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $386 · 1 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-01进口 $419 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $386 · 1 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104040293
企查查编码QVN53138X3
成立日期2009-07-06
联系地址Số 7 ngách 112/7 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TSV
企业英文名称TSV TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7 ngách 112/7 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84973502902
邮箱linhnguyen.tsv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
852351固态存储设备
841939工业干燥机
901890其他医疗器具
902789分析仪器
902790切片机零件

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847149其他自动数据处理系统
850450其他电感器
853224多层陶瓷电容
853229其他固定电容器
85332120W以下固定电阻器
8541211W以下晶体管
854141LED发光二极管
854239其他电子IC
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克3$151.7K
澳大利亚1$12.1K
中国3$465
西班牙1$419

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$143.9K
新加坡7$95.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indochina Technology Pte. Ltd.新加坡2$108.7K数据处理机、其他电视摄像机
JV Corp Orate Services Private Ltd.捷克1$43.0K数据处理机
Changzhou Haosilin Medical Instrument Co., Ltd.中国1$12.1K切片机零件、温控处理设备
FOCLAR B.V.荷兰3$465固态存储设备
JP Selecta S.A.U.西班牙1$419温控处理设备、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPS SG Pte. Ltd.新加坡2$146.2K10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统
Indochina Technology Pte. Ltd.新加坡1$38.6K含CPU和I/O的ADP设备
FKS Engineering Group Ltd.新加坡1$25.5K含CPU和I/O的ADP设备
JV Corp Orate Services Pte. Ltd.新加坡1$16.7K其他自动数据处理系统
Lotus International Industrial Co., Ltd.新加坡1$5.2K10公斤以下便携电脑
Datumstruct (S) Pte. Ltd.新加坡1$5.0K非电气机械零件、其他电气设备
Live Data International Pte. Ltd.新加坡1$1.9K其他电气设备、电气设备零件

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01切片机零件CHANGZHOU HAOSILIN MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD.澳大利亚$643
2025-12-01工业干燥机CHANGZHOU HAOSILIN MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD.澳大利亚$750
2025-12-01切片机零件CHANGZHOU HAOSILIN MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD.澳大利亚$6.7K
2025-12-01其他医疗器具CHANGZHOU HAOSILIN MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD.澳大利亚$4.0K
2025-12-01数据处理机INDOCHINA TECHNOLOGY PTE LTD捷克$50.7K
2025-09-16数据处理机INDOCHINA TECHNOLOGY PTE LTD捷克$58.0K
2024-12-27数据处理机JV CORP ORATE SERVICES PRIVATE LTD捷克$43.0K
2024-12-06固态存储设备FOCLAR BV中国$52
2024-11-12固态存储设备FOCLAR BV中国$386
2024-01-24分析仪器J P SELECTA S A U西班牙$419

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-13含CPU和I/O的ADP设备FKS ENGINEERING GROUP LTD新加坡$25.5K
2024-11-05含CPU数据处理机INDOCHINA TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$38.6K
2024-07-1110公斤以下便携电脑LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD新加坡$5.2K
2023-12-22其他自动数据处理系统JV CORP ORATE SERVICES PRIVATE LTD新加坡$16.7K
2023-07-28其他电气设备DATUMSTRUCT (S) PTE LTD新加坡$5.0K
2023-07-13多层陶瓷电容LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$12
2023-07-13多层陶瓷电容LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$75
2023-07-13多层陶瓷电容LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$10
2023-07-13小功率晶体管LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$36
2023-07-1320W以下固定电阻器LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$15

相关企业 · 同类产品

TSV Technology Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →