TSV Technology Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ TSV
8
进口笔数
8
出口笔数
$164.7K
进口金额
$239.1K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2024-11-13
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104040293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53138X3 |
| 成立日期 | 2009-07-06 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 112/7 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TSV |
| 企业英文名称 | TSV TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 112/7 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84973502902 |
| 邮箱 | linhnguyen.tsv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 3 | $151.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $12.1K |
| 中国 | 3 | $465 |
| 西班牙 | 1 | $419 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $143.9K |
| 新加坡 | 7 | $95.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indochina Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $108.7K | 数据处理机、其他电视摄像机 |
| JV Corp Orate Services Private Ltd. | 捷克 | 1 | $43.0K | 数据处理机 |
| Changzhou Haosilin Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 切片机零件、温控处理设备 |
| FOCLAR B.V. | 荷兰 | 3 | $465 | 固态存储设备 |
| JP Selecta S.A.U. | 西班牙 | 1 | $419 | 温控处理设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPS SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $146.2K | 10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统 |
| Indochina Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38.6K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| FKS Engineering Group Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.5K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| JV Corp Orate Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.7K | 其他自动数据处理系统 |
| Lotus International Industrial Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.2K | 10公斤以下便携电脑 |
| Datumstruct (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 非电气机械零件、其他电气设备 |
| Live Data International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 其他电气设备、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 切片机零件 | CHANGZHOU HAOSILIN MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD. | 澳大利亚 | $643 |
| 2025-12-01 | 工业干燥机 | CHANGZHOU HAOSILIN MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD. | 澳大利亚 | $750 |
| 2025-12-01 | 切片机零件 | CHANGZHOU HAOSILIN MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD. | 澳大利亚 | $6.7K |
| 2025-12-01 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU HAOSILIN MEDICAL INSTRUMENT CO., LTD. | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2025-12-01 | 数据处理机 | INDOCHINA TECHNOLOGY PTE LTD | 捷克 | $50.7K |
| 2025-09-16 | 数据处理机 | INDOCHINA TECHNOLOGY PTE LTD | 捷克 | $58.0K |
| 2024-12-27 | 数据处理机 | JV CORP ORATE SERVICES PRIVATE LTD | 捷克 | $43.0K |
| 2024-12-06 | 固态存储设备 | FOCLAR BV | 中国 | $52 |
| 2024-11-12 | 固态存储设备 | FOCLAR BV | 中国 | $386 |
| 2024-01-24 | 分析仪器 | J P SELECTA S A U | 西班牙 | $419 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FKS ENGINEERING GROUP LTD | 新加坡 | $25.5K |
| 2024-11-05 | 含CPU数据处理机 | INDOCHINA TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $38.6K |
| 2024-07-11 | 10公斤以下便携电脑 | LOTUS INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO LTD | 新加坡 | $5.2K |
| 2023-12-22 | 其他自动数据处理系统 | JV CORP ORATE SERVICES PRIVATE LTD | 新加坡 | $16.7K |
| 2023-07-28 | 其他电气设备 | DATUMSTRUCT (S) PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2023-07-13 | 多层陶瓷电容 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2023-07-13 | 多层陶瓷电容 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $75 |
| 2023-07-13 | 多层陶瓷电容 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2023-07-13 | 小功率晶体管 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $36 |
| 2023-07-13 | 20W以下固定电阻器 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $15 |