Vinapia Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM VINAPIA
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$273.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108018073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNWVB3G |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Xóm Ngoài, Thôn Hướng Xá, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VINAPIA |
| 企业英文名称 | VINAPIA FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Ngoài, Thôn Hướng Xá, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982126858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190540 | 烤面包制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $187.1K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Distant Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.0K | 其他食品制剂 |
| Hekou Yukun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $86.3K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 11 | $81.4K | 其他食品制剂 | |
| Guangzhou Debede Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Hekou Yukun Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 烤面包制品 |
| Nanning Dayanmiao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Nanning Yue Master Food Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他食品制剂 |
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $959 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $4.7K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $6.0K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $2.6K |
| 2026-02-11 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $4.0K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $20.5K |
| 2026-02-03 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $13.8K |
| 2026-01-21 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-01-18 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $5.2K |