DONG AN ECONOMIC DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 皮革运动鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Kinh Tế Đông ấn
1
进口笔数
0
出口笔数
$5
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104155777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2Y2J14 |
| 成立日期 | 2009-09-09 |
| 联系地址 | Cụm 13, thôn Hạnh Đàn, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KINH TẾ ĐÔNG ẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 13, thôn Hạnh Đàn, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02422158111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640319 | 皮革运动鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGYUAN TIANCHENG | 中国 | 1 | $5 | 皮革运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | FUJIAN HUAYUAN WELL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | FUJIAN HUAYUAN WELL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | FUJIAN HUAYUAN WELL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | FUJIAN HUAYUAN WELL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | FUJIAN HUAYUAN WELL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-17 | 皮革运动鞋 | HONGYUAN TIANCHENG | 中国 | $5 |