Gia Huy Vina Commodities Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nông Sản Gia Huy Vina

96
进口笔数
0
出口笔数
$9.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $325.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $564.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $407.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $430.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $353.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $349.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $378.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $513.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $562.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $471.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $340.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $325.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $564.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $407.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $430.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $353.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $349.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $378.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $513.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $562.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $471.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $340.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900297836
企查查编码QVNR6T6CB5
成立日期2008-12-02
联系地址Thôn Trai Trang, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN GIA HUY VINA
企业英文名称GIA HUY VINA COMMODITIES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842213964300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
071331干绿豆
843710种子分选机
843780谷物加工机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大40$4.07M
缅甸33$3.28M
美国22$1.82M
中国1$16.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortune Dragon Traders Pte. Ltd.新加坡23$2.47M干绿豆、干豇豆
Western Freight Solutions Ltd.加拿大19$2.46M非种用大豆、芥子
Agribax Global Inc.加拿大19$1.37M非种用大豆、脱荚干豌豆
Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd.新加坡9$781.0K干绿豆、碎米
Mills Bros International, Inc.美国9$763.4K非种用大豆、酿造废料
The Delong Co., Inc.美国7$664.5K非种用大豆、酿造废料
The Scoular Co.美国4$244.2K肉粉粒、大豆油渣
Meraki Commodities Inc.加拿大2$236.1K去壳扁豆、非种用大豆
Merus美国1$133.3K非种用大豆、大豆油渣
L & Z Pte. Ltd.新加坡1$27.3K干绿豆、干木豆

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19干绿豆FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD缅甸$63.0K
2026-03-03干绿豆FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD缅甸$79.5K
2026-02-10干绿豆FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD缅甸$140.6K
2026-01-20干绿豆FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD缅甸$67.5K
2025-12-22干绿豆FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD缅甸$67.5K
2025-12-04干绿豆FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD缅甸$143.8K
2025-11-01干绿豆FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD缅甸$143.8K
2025-09-19干绿豆FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD缅甸$230.0K
2025-09-19干绿豆FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD缅甸$110.0K
2025-04-15干绿豆GLOBAL GRAINS & PULSES TRADING PTE LTD缅甸$119.4K

相关企业 · 同类产品

Gia Huy Vina Commodities Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →