Gia Huy Vina Commodities Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nông Sản Gia Huy Vina
96
进口笔数
0
出口笔数
$9.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900297836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6T6CB5 |
| 成立日期 | 2008-12-02 |
| 联系地址 | Thôn Trai Trang, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN GIA HUY VINA |
| 企业英文名称 | GIA HUY VINA COMMODITIES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842213964300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 40 | $4.07M |
| 缅甸 | 33 | $3.28M |
| 美国 | 22 | $1.82M |
| 中国 | 1 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $2.47M | 干绿豆、干豇豆 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 19 | $2.46M | 非种用大豆、芥子 |
| Agribax Global Inc. | 加拿大 | 19 | $1.37M | 非种用大豆、脱荚干豌豆 |
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $781.0K | 干绿豆、碎米 |
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 9 | $763.4K | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 7 | $664.5K | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 4 | $244.2K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 2 | $236.1K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| Merus | 美国 | 1 | $133.3K | 非种用大豆、大豆油渣 |
| L & Z Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.3K | 干绿豆、干木豆 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 干绿豆 | FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 缅甸 | $63.0K |
| 2026-03-03 | 干绿豆 | FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 缅甸 | $79.5K |
| 2026-02-10 | 干绿豆 | FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 缅甸 | $140.6K |
| 2026-01-20 | 干绿豆 | FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 缅甸 | $67.5K |
| 2025-12-22 | 干绿豆 | FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 缅甸 | $67.5K |
| 2025-12-04 | 干绿豆 | FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 缅甸 | $143.8K |
| 2025-11-01 | 干绿豆 | FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 缅甸 | $143.8K |
| 2025-09-19 | 干绿豆 | FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 缅甸 | $230.0K |
| 2025-09-19 | 干绿豆 | FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 缅甸 | $110.0K |
| 2025-04-15 | 干绿豆 | GLOBAL GRAINS & PULSES TRADING PTE LTD | 缅甸 | $119.4K |