Vietnam Foundation Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ NềN MóNG VIệT NAM
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110479924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RGQW85 |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Lô C3-1 Khu đô thị Yên Hoà, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NỀN MÓNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FOUNDATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3-1 Khu đô thị Yên Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0839183399 |
| 邮箱 | nenmongvietnam3399@gmail.com |
| 官网 | nenmongvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.8889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843010 | 打桩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.40M |
| 韩国 | 16 | $472.3K |
| 德国 | 2 | $32.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Ikesan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 36 | $964.5K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| TOPDRILL | 哈萨克斯坦 | 6 | $261.2K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Wuxi Ikesan Machinery Co., Ltd. | 意大利 | 7 | $245.4K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| N Bit Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $215.0K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Changsha Juntian Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128.0K | 打桩机、液压气压阀门 |
| Wuxi Ikesan Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $60.6K | 钻探机械零件 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32.4K | 飞机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $33.0K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 钻探机械零件 | TOPDRILL | 韩国 | $33.0K |