SAM Auto Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SAM AUTO
3
进口笔数
0
出口笔数
$44.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318043559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN0454A |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | Số 1/4C Đường Linh Đông, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SAM AUTO |
| 企业英文名称 | SAM AUTO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/4C Đường Linh Đông, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0988142610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $44.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Changyi Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Guangzhou Tomaster Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 车用锁具、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他功能机器 | GUANGZHOU TOMASTER AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-07-28 | 其他功能机器 | GUANGZHOU TOMASTER AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-28 | 其他功能机器 | GUANGZHOU TOMASTER AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-28 | 其他功能机器 | GUANGZHOU TOMASTER AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-07-28 | 其他功能机器 | GUANGZHOU TOMASTER AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-07-28 | 其他功能机器 | GUANGZHOU TOMASTER AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-28 | 其他功能机器 | GUANGZHOU TOMASTER AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $507 |
| 2025-07-28 | 其他功能机器 | GUANGZHOU TOMASTER AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $253 |
| 2025-07-28 | 车用锁具 | GUANGZHOU TOMASTER AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-07-23 | 其他功能机器 | GUANGZHOU CHANGYI AUTO PARTS LTD LIABILITY CO | 中国 | $1.4K |