Vietnam Hair Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM HAIR
- 邮箱1
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$2.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301022628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4RVSEK |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Nr ông Nguyễn Đức Chung, thôn Đông Bích, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM HAIR |
| 企业英文名称 | VIETNAM HAIR LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nr ông Nguyễn Đức Chung, thôn Đông Bích, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983253588 |
| 邮箱 | nguyenchung1904@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670420 | 人发制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 38 | $769.8K |
| 美国 | 26 | $655.1K |
| 越南 | 25 | $425.3K |
| 瑞典 | 12 | $151.2K |
| 波兰 | 4 | $98.2K |
| 德国 | 10 | $59.1K |
| 摩尔多瓦 | 9 | $18.5K |
| 新加坡 | 1 | $11.3K |
| 希腊 | 1 | $7.5K |
| 阿联酋 | 3 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Globo Hair S.r.l.s. | 意大利 | 38 | $769.8K | 人发制品、合成假发 |
| Indique Hair LLC | 美国 | 25 | $650.1K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Globo Hair S.r.l.s. | 越南 | 10 | $258.0K | 人发制品、合成假发 |
| Kefalouros Dimitrios & Co. EE | 拉脱维亚 | 8 | $162.0K | 人发制品 |
| Josiander Trading Ab | 瑞典 | 13 | $157.2K | 人发制品 |
| Grzechhair Grzegorz Grzech | 波兰 | 4 | $98.2K | 人发制品 |
| Salon Dreamhair | 德国 | 10 | $59.1K | 人发制品 |
| Angel NJ S.R.L. | 摩尔多瓦 | 9 | $18.5K | 人发制品 |
| Flario Cosmetic Trading LLC | 越南 | 3 | $3.0K | 人发制品、其他毛发制品 |
| Flario Cosmetic Trading Llc | 阿联酋 | 3 | $3.0K | 合成假发、人发制品 |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 人发制品 | INDIQUE HAIR LLC | 美国 | $33.9K |
| 2026-04-16 | 人发制品 | KEFALOUROS DIMITRIOS KAI SIA EE | — | $43.1K |
| 2026-04-13 | 人发制品 | ANGEL NJ S R L | 摩尔多瓦 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 人发制品 | INDIQUE HAIR LLC | 美国 | $35.0K |
| 2026-02-10 | 人发制品 | KEFALOUROS DIMITRIOS KAI SIA EE | — | $36.5K |
| 2026-02-10 | 人发制品 | Salon Dreamhair | 德国 | $5.7K |
| 2026-01-23 | 人发制品 | INDIQUE HAIR LLC | 美国 | $48.5K |
| 2026-01-15 | 人发制品 | GLOBO HAIR SRLS | — | $29.0K |
| 2025-12-30 | 人发制品 | GLOBO HAIR SRLS | 越南 | $10.8K |
| 2025-12-25 | 人发制品 | GLOBO HAIR SRLS | 意大利 | $42.5K |