Vietnam Hair Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 人发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM HAIR

0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$2.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301022628
企查查编码QVNX4RVSEK
成立日期2018-03-21
联系地址Nr ông Nguyễn Đức Chung, thôn Đông Bích, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETNAM HAIR
企业英文名称VIETNAM HAIR LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nr ông Nguyễn Đức Chung, thôn Đông Bích, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84983253588
邮箱nguyenchung1904@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
670420人发制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利38$769.8K
美国26$655.1K
越南25$425.3K
瑞典12$151.2K
波兰4$98.2K
德国10$59.1K
摩尔多瓦9$18.5K
新加坡1$11.3K
希腊1$7.5K
阿联酋3$3.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Globo Hair S.r.l.s.意大利38$769.8K人发制品、合成假发
Indique Hair LLC美国25$650.1K人发制品、假发用加工毛发
Globo Hair S.r.l.s.越南10$258.0K人发制品、合成假发
Kefalouros Dimitrios & Co. EE拉脱维亚8$162.0K人发制品
Josiander Trading Ab瑞典13$157.2K人发制品
Grzechhair Grzegorz Grzech波兰4$98.2K人发制品
Salon Dreamhair德国10$59.1K人发制品
Angel NJ S.R.L.摩尔多瓦9$18.5K人发制品
Flario Cosmetic Trading LLC越南3$3.0K人发制品、其他毛发制品
Flario Cosmetic Trading Llc阿联酋3$3.0K合成假发、人发制品

近期贸易明细

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20人发制品INDIQUE HAIR LLC美国$33.9K
2026-04-16人发制品KEFALOUROS DIMITRIOS KAI SIA EE—$43.1K
2026-04-13人发制品ANGEL NJ S R L摩尔多瓦$2.5K
2026-04-06人发制品INDIQUE HAIR LLC美国$35.0K
2026-02-10人发制品KEFALOUROS DIMITRIOS KAI SIA EE—$36.5K
2026-02-10人发制品Salon Dreamhair德国$5.7K
2026-01-23人发制品INDIQUE HAIR LLC美国$48.5K
2026-01-15人发制品GLOBO HAIR SRLS—$29.0K
2025-12-30人发制品GLOBO HAIR SRLS越南$10.8K
2025-12-25人发制品GLOBO HAIR SRLS意大利$42.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Hair Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →