CHAPI NINH THUAN JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHAPI NINH THUậN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$34.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500655178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFARVX2T |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | Số 81 đường 16 tháng 4, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHAPI NINH THUẬN |
| 企业英文名称 | CHAPI NINH THUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81 đường 16 tháng 4, Phường Đông Hải, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | 0363138379 |
| 邮箱 | duongsgnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $34.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAPI FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $34.4K | 去壳腰果、胡椒粉 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 去壳腰果 | CHAPI FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.7K |
| 2025-05-06 | 去壳腰果 | CHAPI FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $18.0K |
| 2025-05-06 | 去壳腰果 | CHAPI FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.7K |