MILANO MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MILANO
1
进口笔数
6
出口笔数
$11.0K
进口金额
$317.2K
出口金额
2025-08-01
最近进口
2023-08-10
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315564722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC8CCD9 |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Lô B2-5 Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MILANO |
| 企业英文名称 | MILANO MANUFACTURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-5 Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 1900636873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $167.8K |
| 比利时 | 3 | $149.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAFE DAO CO LTD | 老挝 | 1 | $11.0K | 咖啡提取物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NV Group Sopex S.A. | 比利时 | 3 | $149.4K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| N.V. GROUP SOPEX S.A. | 荷兰 | 2 | $119.9K | 未焙炒咖啡 |
| N V GROUP SOPEX SA | 越南 | 1 | $47.9K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 咖啡提取物 | CAFE DAO CO LTD | 老挝 | $11.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 未焙炒咖啡 | N V GROUP SOPEX SA | 比利时 | $49.8K |
| 2023-08-10 | 未焙炒咖啡 | N V GROUP SOPEX SA | 比利时 | $49.8K |
| 2023-08-03 | 未焙炒咖啡 | N V GROUP SOPEX SA | 越南 | $47.9K |
| 2023-08-03 | 未焙炒咖啡 | N V GROUP SOPEX SA | 比利时 | $49.8K |
| 2023-06-26 | 未焙炒咖啡 | N.V. GROUP SOPEX S.A. | 越南 | $91.1K |
| 2023-06-10 | 未焙炒咖啡 | N.V. GROUP SOPEX S.A. | 越南 | $28.8K |