Bolloré Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CEVA AIR & OCEAN VIệT NAM
11
进口笔数
2
出口笔数
$6.4K
进口金额
$52.7K
出口金额
2024-11-30
最近进口
2024-12-09
最近出口
4
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302622448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5V38Q4 |
| 成立日期 | 2008-10-03 |
| 联系地址 | Lầu 6, Tòa nhà E-Town 2, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CEVA AIR & OCEAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Tòa nhà E-Town 2, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842838120602 |
| 邮箱 | creditcontrol.staff@bollore.com |
| 传真 | +842838120614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 030429 | 030429 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $3.5K |
| 印度 | 6 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $587 |
| 波兰 | 1 | $168 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $52.7K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINEWOOD GARMENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $3.5K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Daks India Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $2.0K | 棉包装袋、塑料/纺织手提包 |
| Bolloré Logistics | 中国 | 1 | $587 | 非瓦楞折叠盒、非塑料人造花果 |
| Bolloré Logistics | 法国 | 1 | $319 | 其他航空器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGAT SOLUTIONS LLC | 乌兹别克斯坦 | 2 | $52.7K | 收银机、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 塑料衣着附件 | BOLLORE LOGISTICS | 波兰 | $168 |
| 2024-11-30 | 塑料/纺织手提包 | BOLLORE LOGISTICS | 印度 | $151 |
| 2024-11-28 | 针织头饰 | BOLLORE LOGISTICS | 中国 | $369 |
| 2024-11-28 | 其他瓷制家用品 | BOLLORE LOGISTICS | 中国 | $218 |
| 2024-10-11 | 棉包装袋 | DAKS INDIA INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $23 |
| 2024-10-11 | 棉包装袋 | DAKS INDIA INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $367 |
| 2024-10-11 | 棉包装袋 | DAKS INDIA INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $23 |
| 2024-10-11 | 塑料/纺织手提包 | DAKS INDIA INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $22 |
| 2024-10-11 | 棉包装袋 | DAKS INDIA INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $367 |
| 2024-10-11 | 棉包装袋 | DAKS INDIA INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $28 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 藤柳家具 | Bolloré Logistics Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-11-17 | 其他木地板 | Bolloré Logistics Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-11-17 | 其他木地板 | Bolloré Logistics Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-11-14 | 铝合金型材 | Bolloré Logistics Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-10-29 | 钢铁钉及U形钉 | Bolloré Logistics Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-10-18 | 扫帚刷子 | Bolloré Logistics Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-05 | 男式化纤大衣 | BOLLORE LOGISTICS (USA) INC. (LAX) | 美国 | $0 |
| 2024-09-05 | 男式化纤大衣 | BOLLORE LOGISTICS (USA) INC. (LAX) | 美国 | $0 |
| 2024-08-30 | 土方机械零件 | BOLLORE LOGISTICS (USA) INC. (IAH) | 美国 | $0 |
| 2024-08-30 | 土方机械零件 | BOLLORE LOGISTICS (USA) INC. (IAH) | 美国 | $0 |