My Lam Tea Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chè Mỹ Lâm
5
进口笔数
265
出口笔数
$107.3K
进口金额
$6.99M
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-07-24
最近出口
4
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000193784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWKFM25 |
| 成立日期 | 2009-04-15 |
| 联系地址 | Thôn Lập Thành, Phường Mỹ Lâm, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ MỸ LÂM |
| 企业英文名称 | MY LAM TEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 43120 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842073875111 |
| 传真 | 02073875619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.8985亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 2 | $55.6K |
| 越南 | 1 | $38.1K |
| 印度 | 2 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 87 | $2.54M |
| 巴基斯坦 | 48 | $1.38M |
| 美国 | 69 | $1.18M |
| 荷兰 | 24 | $603.3K |
| 阿富汗 | 12 | $438.5K |
| 新加坡 | 13 | $426.9K |
| 印度 | 6 | $201.9K |
| 越南 | 2 | $76.3K |
| 中国香港 | 2 | $65.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUSSAIN PARACHA & SONS | 越南 | 1 | $38.1K | 3公斤以上绿茶 |
| St. Regis Packaging (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $31.3K | 40厘米以下纸袋、大纸袋 |
| Che My Lam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $24.3K | 40厘米以下纸袋 |
| A. B. Paul & Co. | 印度 | 2 | $13.7K | 食品机械零件、铣削工具 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 80 | $2.36M | 3公斤以上红茶、塑料封口件 |
| Southern Tea LLC | 美国 | 69 | $1.18M | 3公斤以上红茶、茶提取物及制品 |
| Ekaterra Global Operations B.V. | 23 | $568.8K | 3公斤以上红茶、3公斤内绿茶 | |
| UNILEVER ASIA PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 13 | $426.9K | 零售清洁粉剂、口腔卫生产品 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 9 | $346.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| ROYAL TRADING CO | 印度 | 7 | $247.2K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Indian Products Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $201.9K | 整粒胡椒、混合蔬菜 |
| Asif Rahman Paracha & Co. | 巴基斯坦 | 6 | $195.2K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| PT NX LEMO INDONESIA LOGISTIK | 印度尼西亚 | 7 | $181.6K | 印刷机零件、塑料封口件 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 6 | $154.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 3公斤以上绿茶 | HUSSAIN PARACHA & SONS | 越南 | $4.8K |
| 2026-05-15 | 3公斤以上绿茶 | HUSSAIN PARACHA & SONS | 越南 | $30.0K |
| 2026-05-15 | 3公斤以上绿茶 | HUSSAIN PARACHA & SONS | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-29 | 40厘米以下纸袋 | Che My Lam Joint Stock Company | 斯里兰卡 | $9.0K |
| 2025-12-29 | 40厘米以下纸袋 | Che My Lam Joint Stock Company | 斯里兰卡 | $15.0K |
| 2025-12-29 | 40厘米以下纸袋 | Che My Lam Joint Stock Company | 斯里兰卡 | $289 |
| 2024-10-10 | 40厘米以下纸袋 | St. Regis Packaging (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $16.3K |
| 2024-10-10 | 40厘米以下纸袋 | St. Regis Packaging (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $15.0K |
| 2024-05-07 | 金属加工机刀 | A. B. Paul & Co. | 印度 | $432 |
| 2024-05-07 | 食品机械零件 | A. B. Paul & Co. | 印度 | $6.6K |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 3公斤以上红茶 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $25.8K |
| 2026-07-18 | 3公斤以上绿茶 | ZAITOON INDUSTRY | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-14 | 3公斤以上红茶 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $14.8K |
| 2026-07-13 | 3公斤以上红茶 | PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | $24.8K |
| 2026-07-11 | XXXXXXX CTC GREEN TEA | Southern Tea LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-07 | 3公斤以上绿茶 | Southern Tea LLC | 美国 | $38.9K |
| 2026-06-23 | 3公斤以上绿茶 | Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-23 | 3公斤以上红茶 | PT NX LEMO INDONESIA LOGISTIK | 印度尼西亚 | $24.8K |
| 2026-06-22 | XXXXXXX CTC BLACK TEA | Southern Tea LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-20 | 3公斤以上红茶 | PT NX LEMO INDONESIA LOGISTIK | 印度尼西亚 | $24.8K |