Viet Nam Flour Corporation
越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Nam Kỹ Nghệ Bột Mì
313
进口笔数
542
出口笔数
$104.47M
进口金额
$24.77M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
55
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302556989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FNJM17 |
| 成立日期 | 2002-03-08 |
| 联系地址 | Lô 32C/I, Đường số 2G, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM KỸ NGHỆ BỘT MÌ |
| 企业英文名称 | VIET NAM FLOUR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 32C/I, Đường số 2G, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84946336346 |
| 邮箱 | pkd@vikybomi.com.vn |
| 传真 | +842837652055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 350220 | 乳白蛋白 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 78 | $58.26M |
| 加拿大 | 99 | $21.31M |
| 美国 | 67 | $16.95M |
| 巴西 | 5 | $4.65M |
| 阿根廷 | 3 | $2.17M |
| 法国 | 22 | $456.5K |
| 芬兰 | 19 | $306.3K |
| 马来西亚 | 4 | $166.7K |
| 德国 | 4 | $87.4K |
| 泰国 | 6 | $61.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 360 | $18.77M |
| 印度尼西亚 | 48 | $2.29M |
| 新加坡 | 87 | $1.11M |
| 柬埔寨 | 6 | $908.2K |
| 缅甸 | 8 | $798.7K |
| 越南 | 4 | $115.3K |
| 美国 | 3 | $112.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $563 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $15.35M | 其他小麦及混合麦 |
| Freya | 美国 | 38 | $5.47M | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $2.73M | 干绿豆、其他煤 |
| NORAG LLC | 美国 | 15 | $2.68M | 酿造废料、大豆油渣 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 16 | $2.14M | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Frey A | 澳大利亚 | 13 | $2.12M | 其他大麦、其他小麦及混合麦 |
| Frey A | 加拿大 | 17 | $1.61M | 其他小麦及混合麦、非种用大豆 |
| Dai Phong Inc. | 加拿大 | 11 | $793.1K | 其他小麦及混合麦 |
| Greentech Ingredients Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $456.5K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Edstachem International Ltd. | 芬兰 | 17 | $247.2K | 其他酶制剂 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Union Feedmill Public Co., Ltd. | 泰国 | 79 | $8.37M | 小麦粉 |
| Thai Liwayway Food Industries Co., Ltd. | 越南 | 67 | $3.26M | 小麦粉、乙烯聚合物塑料 |
| Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $3.17M | 小麦粉、非泡沫塑料片 |
| PT CJ Feed & Care Indonesia | 印度尼西亚 | 48 | $2.29M | 小麦粉、鱼虾粉粒 |
| Lee Feed Mill Public Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.28M | 小麦粉 |
| Janzen Food Products Co., Ltd. | 泰国 | 55 | $1.22M | 小麦粉、小麦麸皮残渣 |
| EASTRAITS Pte. Ltd. | 新加坡 | 88 | $1.12M | 小麦粉、其他食品制剂 |
| LHP Group Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $527.0K | 小麦粉 |
| Jim's Group Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $212.6K | 氨基酸及酯类、干蛋清 |
| Lhp International Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $179.5K | 小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 巴西 | $779.5K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 巴西 | $779.5K |
| 2026-04-23 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 加拿大 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 其他小麦及混合麦 | FLETCHER INTERNATIONAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $134.0K |
| 2026-04-23 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 加拿大 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 其他小麦及混合麦 | FLETCHER INTERNATIONAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $134.0K |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 加拿大 | $35.0K |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 加拿大 | $35.0K |
| 2026-04-20 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 加拿大 | $237.5K |
| 2026-04-20 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 加拿大 | $237.5K |
出口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 小麦粉 | Thai Union Feedmill Public Co., Ltd. | 泰国 | $120.5K |
| 2026-04-29 | 小麦粉 | Lee Feed Mill Public Company Limited | 泰国 | $33.9K |
| 2026-04-24 | 小麦粉 | EASTRAITS PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 小麦粉 | EASTRAITS PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 小麦粉 | EASTRAITS PTE LTD | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 小麦粉 | Thai Union Feedmill Public Co., Ltd. | 泰国 | $120.5K |
| 2026-04-20 | 小麦粉 | L H P GROUP CO LTD | — | $21.8K |
| 2026-04-20 | 小麦粉 | Thai Union Feedmill Public Co., Ltd. | 泰国 | $116.8K |
| 2026-04-18 | 小麦粉 | EASTRAITS PTE LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-04-18 | 小麦粉 | EASTRAITS PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |