Viet Nam Flour Corporation

越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 小麦粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Nam Kỹ Nghệ Bột Mì

313
进口笔数
542
出口笔数
$104.47M
进口金额
$24.77M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
55
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $671.6K · 2 笔出口 $367.6K · 4 笔2023-09进口 $781.3K · 4 笔出口 $924.0K · 9 笔2023-10进口 $2.55M · 4 笔出口 $412.1K · 7 笔2023-11进口 $466.5K · 3 笔出口 $524.1K · 10 笔2023-12进口 $2.57M · 5 笔出口 $375.1K · 10 笔2024-01进口 $5.84M · 13 笔出口 $628.9K · 15 笔2024-02进口 $1.01M · 5 笔出口 $538.2K · 12 笔2024-03进口 $1.87M · 4 笔出口 $398.1K · 10 笔2024-04进口 $9.77M · 8 笔出口 $333.6K · 11 笔2024-05进口 $472.5K · 5 笔出口 $636.5K · 18 笔2024-06进口 $4.36M · 18 笔出口 $1.13M · 23 笔2024-07进口 $385.4K · 11 笔出口 $914.1K · 17 笔2024-08进口 $20.5K · 1 笔出口 $865.4K · 16 笔2024-09进口 $2.84M · 8 笔出口 $318.7K · 11 笔2024-10进口 $972.9K · 10 笔出口 $425.6K · 15 笔2024-11进口 $2.17M · 8 笔出口 $258.7K · 9 笔2024-12进口 $3.56M · 13 笔出口 $388.8K · 14 笔2025-01进口 $434.6K · 4 笔出口 $393.7K · 11 笔2025-02进口 $4.08M · 13 笔出口 $648.3K · 18 笔2025-03进口 $1.81M · 11 笔出口 $361.3K · 13 笔2025-04进口 $8.64M · 13 笔出口 $243.0K · 9 笔2025-05进口 $2.21M · 11 笔出口 $426.4K · 15 笔2025-06进口 $951.0K · 11 笔出口 $438.5K · 13 笔2025-07进口 $143.3K · 2 笔出口 $350.3K · 13 笔2025-08进口 $3.82M · 7 笔出口 $265.9K · 13 笔2025-09进口 $2.15M · 4 笔出口 $879.6K · 19 笔2025-10进口 $469.7K · 4 笔出口 $1.09M · 21 笔2025-11进口 $1.97M · 8 笔出口 $867.2K · 26 笔2025-12进口 $1.51M · 12 笔出口 $724.3K · 18 笔2026-01进口 $1.19M · 19 笔出口 $974.8K · 20 笔2026-02进口 $5.27M · 19 笔出口 $603.3K · 12 笔2026-03进口 $5.39M · 14 笔出口 $932.2K · 23 笔2026-04进口 $5.09M · 14 笔出口 $1.00M · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $671.6K · 2 笔出口 $367.6K · 4 笔2023-09进口 $781.3K · 4 笔出口 $924.0K · 9 笔2023-10进口 $2.55M · 4 笔出口 $412.1K · 7 笔2023-11进口 $466.5K · 3 笔出口 $524.1K · 10 笔2023-12进口 $2.57M · 5 笔出口 $375.1K · 10 笔2024-01进口 $5.84M · 13 笔出口 $628.9K · 15 笔2024-02进口 $1.01M · 5 笔出口 $538.2K · 12 笔2024-03进口 $1.87M · 4 笔出口 $398.1K · 10 笔2024-04进口 $9.77M · 8 笔出口 $333.6K · 11 笔2024-05进口 $472.5K · 5 笔出口 $636.5K · 18 笔2024-06进口 $4.36M · 18 笔出口 $1.13M · 23 笔2024-07进口 $385.4K · 11 笔出口 $914.1K · 17 笔2024-08进口 $20.5K · 1 笔出口 $865.4K · 16 笔2024-09进口 $2.84M · 8 笔出口 $318.7K · 11 笔2024-10进口 $972.9K · 10 笔出口 $425.6K · 15 笔2024-11进口 $2.17M · 8 笔出口 $258.7K · 9 笔2024-12进口 $3.56M · 13 笔出口 $388.8K · 14 笔2025-01进口 $434.6K · 4 笔出口 $393.7K · 11 笔2025-02进口 $4.08M · 13 笔出口 $648.3K · 18 笔2025-03进口 $1.81M · 11 笔出口 $361.3K · 13 笔2025-04进口 $8.64M · 13 笔出口 $243.0K · 9 笔2025-05进口 $2.21M · 11 笔出口 $426.4K · 15 笔2025-06进口 $951.0K · 11 笔出口 $438.5K · 13 笔2025-07进口 $143.3K · 2 笔出口 $350.3K · 13 笔2025-08进口 $3.82M · 7 笔出口 $265.9K · 13 笔2025-09进口 $2.15M · 4 笔出口 $879.6K · 19 笔2025-10进口 $469.7K · 4 笔出口 $1.09M · 21 笔2025-11进口 $1.97M · 8 笔出口 $867.2K · 26 笔2025-12进口 $1.51M · 12 笔出口 $724.3K · 18 笔2026-01进口 $1.19M · 19 笔出口 $974.8K · 20 笔2026-02进口 $5.27M · 19 笔出口 $603.3K · 12 笔2026-03进口 $5.39M · 14 笔出口 $932.2K · 23 笔2026-04进口 $5.09M · 14 笔出口 $1.00M · 16 笔

工商档案

企业注册号0302556989
企查查编码QVN6FNJM17
成立日期2002-03-08
联系地址Lô 32C/I, Đường số 2G, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM KỸ NGHỆ BỘT MÌ
企业英文名称VIET NAM FLOUR CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 32C/I, Đường số 2G, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84946336346
邮箱pkd@vikybomi.com.vn
传真+842837652055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100199其他小麦及混合麦
350790其他酶制剂
392390其他塑料包装制品
210111咖啡提取物
294000其他纯糖
350220乳白蛋白
842230灌装封口机
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
110100小麦粉
210112咖啡基制品
190230制备面食
190120烘焙混合料面团
100199其他小麦及混合麦
110290其他谷物粉
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚78$58.26M
加拿大99$21.31M
美国67$16.95M
巴西5$4.65M
阿根廷3$2.17M
法国22$456.5K
芬兰19$306.3K
马来西亚4$166.7K
德国4$87.4K
泰国6$61.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国360$18.77M
印度尼西亚48$2.29M
新加坡87$1.11M
柬埔寨6$908.2K
缅甸8$798.7K
越南4$115.3K
美国3$112.4K
中国台湾1$1.1K
澳大利亚1$563

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arrow Commodities Pty Ltd澳大利亚14$15.35M其他小麦及混合麦
Freya美国38$5.47M其他小麦及混合麦、酿造废料
Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡20$2.73M干绿豆、其他煤
NORAG LLC美国15$2.68M酿造废料、大豆油渣
DG Global Inc.加拿大16$2.14M非种用大豆、去壳扁豆
Frey A澳大利亚13$2.12M其他大麦、其他小麦及混合麦
Frey A加拿大17$1.61M其他小麦及混合麦、非种用大豆
Dai Phong Inc.加拿大11$793.1K其他小麦及混合麦
Greentech Ingredients Pte. Ltd.新加坡22$456.5K其他食品制剂、咖啡提取物
Edstachem International Ltd.芬兰17$247.2K其他酶制剂

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Union Feedmill Public Co., Ltd.泰国79$8.37M小麦粉
Thai Liwayway Food Industries Co., Ltd.越南67$3.26M小麦粉、乙烯聚合物塑料
Nissin Foods (Thailand) Co., Ltd.越南58$3.17M小麦粉、非泡沫塑料片
PT CJ Feed & Care Indonesia印度尼西亚48$2.29M小麦粉、鱼虾粉粒
Lee Feed Mill Public Co., Ltd.越南35$1.28M小麦粉
Janzen Food Products Co., Ltd.泰国55$1.22M小麦粉、小麦麸皮残渣
EASTRAITS Pte. Ltd.新加坡88$1.12M小麦粉、其他食品制剂
LHP Group Co., Ltd.泰国27$527.0K小麦粉
Jim's Group Co., Ltd.泰国23$212.6K氨基酸及酯类、干蛋清
Lhp International Co., Ltd.泰国10$179.5K小麦粉

近期贸易明细

进口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他小麦及混合麦BUNGE SA巴西$779.5K
2026-04-28其他小麦及混合麦BUNGE SA巴西$779.5K
2026-04-23其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.加拿大$7.0K
2026-04-23其他小麦及混合麦FLETCHER INTERNATIONAL EXPORTS PTY LTD澳大利亚$134.0K
2026-04-23其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.加拿大$7.0K
2026-04-23其他小麦及混合麦FLETCHER INTERNATIONAL EXPORTS PTY LTD澳大利亚$134.0K
2026-04-21其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.加拿大$35.0K
2026-04-21其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.加拿大$35.0K
2026-04-20其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.加拿大$237.5K
2026-04-20其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.加拿大$237.5K

出口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29小麦粉Thai Union Feedmill Public Co., Ltd.泰国$120.5K
2026-04-29小麦粉Lee Feed Mill Public Company Limited泰国$33.9K
2026-04-24小麦粉EASTRAITS PTE LTD新加坡$3.5K
2026-04-24小麦粉EASTRAITS PTE LTD新加坡$3.0K
2026-04-24小麦粉EASTRAITS PTE LTD新加坡$4.1K
2026-04-21小麦粉Thai Union Feedmill Public Co., Ltd.泰国$120.5K
2026-04-20小麦粉L H P GROUP CO LTD$21.8K
2026-04-20小麦粉Thai Union Feedmill Public Co., Ltd.泰国$116.8K
2026-04-18小麦粉EASTRAITS PTE LTD新加坡$5.8K
2026-04-18小麦粉EASTRAITS PTE LTD新加坡$3.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Flour Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →