Sharetech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHARETECH
- 邮箱33
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
30
进口笔数
0
出口笔数
$118.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107601758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURRR4Y2 |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 30 Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SHARETECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 30 Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842485823388 |
| 邮箱 | sales@sharetech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 256亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $49.5K |
| 中国 | 25 | $36.9K |
| 马来西亚 | 5 | $8.9K |
| 菲律宾 | 5 | $8.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.1K |
| 韩国 | 4 | $3.4K |
| 德国 | 3 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $598 |
| 日本 | 3 | $24 |
| 奥地利 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $97.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 1 | $8.1K | ||
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $4.6K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Bitsonline Technologies | 印度 | 3 | $4.0K | 自动数据处理输入输出单元、打字机色带 |
| Nidec (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.3K | 电动机及零件、泵及压缩机零件 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $725 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $723 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Luoyang Yinlong Office Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $303 | 非办公金属家具、金属办公设备 |
| Hangzhou Huanyu Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Nanjing Magewell Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59 | 其他媒体、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 处理器及控制器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $292 |
| 2025-05-30 | 自动数据处理输入输出单元 | Bitsonline Technologies | 韩国 | $2.7K |
| 2025-01-16 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HUANYU VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-12-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Bitsonline Technologies | 韩国 | $747 |
| 2024-12-11 | 自动数据处理输入输出单元 | BITSONLINE TECHNOLOGIES | 印度 | $598 |
| 2024-11-21 | 其他通信设备 | NANJING MAGEWELL ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $49 |
| 2024-11-21 | 其他半导体介质 | NANJING MAGEWELL ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2024-11-04 | 37.5瓦以下电机 | NIDEC (DONGGUAN) LTD | 中国 | $91 |
| 2024-10-14 | 其他金属锁 | Luoyang Yinlong Office Furniture Co., Ltd. | 中国 | $303 |
| 2024-09-20 | 37.5瓦以下电机 | NIDEC (DONGGUAN) LTD | 中国 | $600 |