Chau Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Châu Minh
24
进口笔数
45
出口笔数
$1.51M
进口金额
$816.0K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-06-08
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304865319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ22M1XQ |
| 成立日期 | 2007-02-09 |
| 联系地址 | 283/24 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 283/24 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907148325 |
| 邮箱 | chauminhuc.co.ltd@gmail.com |
| 传真 | 088950690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 24 | $1.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $518.4K |
| 中国台湾 | 16 | $274.4K |
| 缅甸 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Golden Gate (1991) Co., Ltd. | 缅甸 | 21 | $1.26M | 干绿豆、713319 |
| Shwe Taw Win International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $190.9K | 干绿豆、鲜洋葱青葱 |
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $53.8K | 干绿豆、干豇豆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Byp Co., Ltd. | 日本 | 28 | $518.4K | 木制餐具、棉制毛巾织物 |
| IN SUN HAI CO LTD | 中国台湾 | 8 | $119.9K | 棉制毛巾织物 |
| MING QIAO TRADING CO | 中国台湾 | 6 | $110.7K | 塑料衣着附件、棉制毛巾织物 |
| 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $43.7K | 棉制毛巾织物 |
| New Golden Gate (1991) Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $23.3K | 干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 干绿豆 | Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 缅甸 | $53.8K |
| 2026-04-20 | 干绿豆 | Shwe Taw Win International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $54.5K |
| 2026-04-20 | 干绿豆 | Shwe Taw Win International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $54.5K |
| 2026-03-25 | 干绿豆 | Shwe Taw Win International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $81.9K |
| 2026-01-27 | 干绿豆 | New Golden Gate (1991) Co., Ltd. | 缅甸 | $74.3K |
| 2025-12-29 | 干绿豆 | NEW GOLDEN GATE (1991) CO LTD | 缅甸 | $46.3K |
| 2025-11-12 | 干绿豆 | New Golden Gate (1991) Co., Ltd. | 缅甸 | $47.9K |
| 2025-10-01 | 干绿豆 | New Golden Gate (1991) Co., Ltd. | 缅甸 | $49.2K |
| 2025-08-02 | 干绿豆 | NEW GOLDEN GATE (1991) CO LTD | 缅甸 | $47.8K |
| 2025-07-06 | 干绿豆 | New Golden Gate (1991) Co., Ltd. | 缅甸 | $48.3K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 棉制毛巾织物 | Byp Co., Ltd. | 日本 | $612 |
| 2026-06-08 | 棉制毛巾织物 | Byp Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-06-08 | 棉制毛巾织物 | Byp Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-06-08 | 棉制毛巾织物 | Byp Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-05-18 | 棉制毛巾织物 | MING QIAO TRADING CO | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-05-18 | 棉制毛巾织物 | MING QIAO TRADING CO | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-05-18 | 塑料衣着附件 | MING QIAO TRADING CO | 中国台湾 | $352 |
| 2026-05-14 | 棉制毛巾织物 | IN SUN HAI CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-05-14 | 棉制毛巾织物 | IN SUN HAI CO LTD | 中国台湾 | $725 |
| 2026-05-14 | 棉制毛巾织物 | IN SUN HAI CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |