P&N Vietnam Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 涡轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ P&N VIệT NAM
3
进口笔数
3
出口笔数
$65.4K
进口金额
$78.5K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2025-08-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317293027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCB9DKY |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | 361/5B Đường Bình Đông, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PN INDUSTRIES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 361/5B Đường Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84916636945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $39.1K |
| 德国 | 1 | $26.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 3 | $78.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Dorich International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.6K | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
| TLT Turbo GmbH | 德国 | 1 | $26.3K | 泵及压缩机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| H&Q Engineering Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 涡轮机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnsonflow LLC | 阿联酋 | 3 | $78.5K | 阀门零件、涡轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 液压直线马达 | TLT Turbo GmbH | 德国 | $26.3K |
| 2025-08-21 | 涡轮机零件 | Nantong Dorich International Co., Ltd. | 中国 | $37.6K |
| 2025-05-07 | 涡轮机零件 | H&Q Engineering Service Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2025-05-07 | 涡轮机零件 | H&Q Engineering Service Co., Ltd. | 中国 | $750 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 涡轮机零件 | JOHNSONFLOW LLC | 阿联酋 | $10.3K |
| 2025-08-26 | 涡轮机零件 | JOHNSONFLOW LLC | 阿联酋 | $11.0K |
| 2025-08-26 | 涡轮机零件 | JOHNSONFLOW LLC | 阿联酋 | $31.3K |
| 2024-12-27 | 阀门零件 | JOHNSONFLOW LLC | 阿联酋 | $24.7K |
| 2024-09-13 | 其他通信设备 | Johnsonflow LLC | 阿联酋 | $195 |
| 2024-09-13 | 同轴电缆 | JOHNSONFLOW LLC | 阿联酋 | $221 |
| 2024-09-13 | 测量仪器零件 | JOHNSONFLOW LLC | 阿联酋 | $454 |
| 2024-09-13 | 测量仪器零件 | JOHNSONFLOW LLC | 阿联酋 | $454 |