NME Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NME
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107928866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE2U6TH |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Số 7B ngõ 690, đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NME |
| 企业英文名称 | NME DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7B ngõ 690, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84975699281 |
| 邮箱 | info@nmne.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.9K |
| 马来西亚 | 1 | $7.7K |
| 英国 | 1 | $4.3K |
| 波兰 | 1 | $288 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hongshi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 其他电气设备、通信设备 |
| 51832520993261736c8a0382c997e714 | 1 | $7.9K | ||
| TREND NETWORKS LIMITED | 英国 | 1 | $4.3K | 电信仪器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他测量仪器 | TREND NETWORKS LTD | 马来西亚 | $276 |
| 2025-06-30 | 测量仪器零件 | TREND NETWORKS LTD | 马来西亚 | $624 |
| 2025-06-30 | 其他测量仪器 | TREND NETWORKS LTD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2025-06-30 | 测量仪器零件 | TREND NETWORKS LIMITED | 英国 | $4.3K |
| 2025-06-30 | 其他测量仪器 | TREND NETWORKS LTD | 马来西亚 | $752 |
| 2025-06-30 | 测量仪器零件 | TREND NETWORKS LTD | 马来西亚 | $624 |
| 2025-06-30 | 其他测量仪器 | TREND NETWORKS LTD | 马来西亚 | $32 |
| 2025-06-30 | 测量仪器零件 | TREND NETWORKS LTD | 波兰 | $288 |
| 2023-07-31 | 通信设备 | SHENZHEN HONGSHI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-07-31 | 通信设备 | SHENZHEN HONGSHI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |