Phat Thanh Ty Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT THàNH Tỷ
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.83M
出口金额
—
最近进口
2024-07-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702584672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V5YYYG |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | A167Bis, tổ 3, khu phố Bình Đức 2, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT THÀNH TỶ |
| 企业英文名称 | PHAT THANH TY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A167Bis, tổ 3, khu phố Bình Đức 2, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984030609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 091011 | 整姜 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $1.48M |
| 阿联酋 | 8 | $245.5K |
| 伊朗 | 1 | $105.1K |
| 中国台湾 | 1 | $8 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Hamriyah Golden Foodstuff Trading LLC | 越南 | 28 | $1.12M | 其他香蕉 |
| Al Wafa Foodstuff Trading LLC | 越南 | 9 | $172.6K | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| Al Hamriyah Golden Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $145.9K | 其他香蕉、鲜洋葱青葱 |
| Vajd Tejarat Khalij Fars | 越南 | 2 | $105.1K | 其他香蕉 |
| Vajd Tejarat Khalij Fars | 伊朗 | 1 | $105.1K | 其他香蕉、其他椰子 |
| Al Wafa Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $91.7K | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| Al Homiaz Al Akdher Foodstuff LLC | 越南 | 2 | $63.1K | 其他椰子、其他香蕉 |
| Nguyen Thi Ngoc Hong | 越南 | 1 | $23.4K | 其他鲜冷冻肉、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Al Wafa Foodsstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $7.9K | 高淀粉芋头 |
| QUEEN FOOD TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8 | 番石榴芒果山竹、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 其他冷冻水果坚果 | QUEEN FOOD TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2024-07-24 | 番石榴芒果山竹 | QUEEN FOOD TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2024-03-08 | 其他香蕉 | AL HAMRIYAH GOLDEN FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $31.1K |
| 2024-02-01 | 其他香蕉 | VAJD TEJARAT KHALIJ FARS | 伊朗 | $105.1K |
| 2024-01-27 | 其他香蕉 | AL HAMRIYAH GOLDEN FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $42.0K |
| 2024-01-27 | 其他香蕉 | AL HAMRIYAH GOLDEN FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $42.0K |
| 2024-01-27 | 其他香蕉 | AL HAMRIYAH GOLDEN FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $42.0K |
| 2024-01-27 | 其他香蕉 | VAJD TEJARAT KHALIJ FARS | 越南 | $63.1K |
| 2024-01-27 | 其他香蕉 | AL HAMRIYAH GOLDEN FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $42.0K |
| 2024-01-27 | 其他香蕉 | AL HAMRIYAH GOLDEN FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $42.0K |