Tham Phat Dat Vietnam Steel Mold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN THéP THâM PHáT ĐạT VIệT NAM
42
进口笔数
375
出口笔数
$295.4K
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201993968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5WK6TE |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | Số 44 Liền kề 4 Hoàng Huy, đường Máng Nước, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN THÉP THÂM PHÁT ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THAM PHAT DAT VIET NAM STEEL MOLD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 361 Đường Máng Nước, Tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0988344995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.888亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901120 | 复式光学显微镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $295.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 375 | $2.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yu'E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $158.5K | 塑料包装箱、合成纤维织物 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $60.4K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $41.9K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $24.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 其他活植物、其他离心泵 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 33 | $981.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 63 | $493.6K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $177.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 23 | $103.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 40 | $80.6K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $46.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | 46 | $44.9K | 聚甲醛、其他钢铁制品 |
| Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 20 | $21.7K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $13.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 17 | $11.9K | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 焊接机零件 | Dongguan Yu'E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-11 | 过滤净化器零件 | Dongguan Yu'E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $546 |
| 2026-06-11 | 金属永磁体 | Dongguan Yu'E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-11 | 绘图设备零件 | Dongguan Yu'E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2026-06-11 | 非数控磨床 | Dongguan Yu'E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-11 | 塑料包装箱 | Dongguan Yu'E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-05-21 | 非办公金属家具 | Dongguan Yu'E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $425 |
| 2026-05-21 | 其他电动手工具 | Dongguan Yu'E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $454 |
| 2026-05-21 | 其他电动手工具 | Dongguan Yu'E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $227 |
| 2026-05-21 | 单相交流电机 | Dongguan Yu'E Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $216 |
出口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 机床零件 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $360 |
| 2026-06-29 | 纸基研磨料 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-29 | 手工磨刀石 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-29 | 测量仪器零件 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-29 | 非螺纹钢销 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-06-29 | 机床零件附件 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-29 | 电动手钻 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-06-29 | 其他硫化橡胶制品 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-29 | 铜合金管 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $57 |