Gia Hung Information Technology Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT TIN HọC GIA HưNG
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$86.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108122010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33A0Q5H |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT TIN HỌC GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG INFORMATION TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $86.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $66.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 静止变流器 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $525 |
| 2026-01-27 | 铅酸蓄电池 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-01-26 | 静止变流器 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $525 |
| 2026-01-26 | 铅酸蓄电池 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-07-03 | 固态存储设备 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-07-03 | 其他电视摄像机 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $936 |
| 2025-02-24 | 静止变流器 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $710 |
| 2025-02-24 | 电力控制板 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2025-02-24 | 非磁带视频设备 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $964 |
| 2025-02-24 | 绝缘电线 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |