VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT & SOLUTION SUPPLY CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ANH KHANG
15
进口笔数
0
出口笔数
$308.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317359077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79CNA1M |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | 22/7A Tống Văn Hên, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ANH KHANG |
| 企业英文名称 | ANH KHANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92A-94 đường Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84348683753 |
| 邮箱 | vnies.hoadon@gmail.com |
| 官网 | www.akrental.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $177.1K |
| 美国 | 7 | $102.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.4K |
| 英国 | 1 | $11.4K |
| 比利时 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 3 | $79.9K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| HEFEI NICHEUNG M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $62.1K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| JP NELSON ACCESS EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | 3 | $49.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Geboers Machines B.V. | 比利时 | 2 | $36.6K | 其他升降机械、平地机 |
| HEFEI NICHEUNG M & E TECHNOLOGY CO LTD | 加拿大 | 1 | $26.0K | 非电动叉车 |
| TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| MODERN (SINGAPORE) ACCESS & EQUIPMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $20.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| SIN HENG AERIAL LIFTS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $13.4K | 其他升降机械、其他连续输送机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 电动叉车 | SIN HENG AERIAL LIFTS PTE LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2025-10-27 | 非电动叉车 | SIN HENG AERIAL LIFTS PTE LTD | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2025-10-10 | 非电动叉车 | HEFEI NICHEUNG M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-09-03 | 非电动叉车 | JP NELSON ACCESS EQUIPMENT PTE LTD | 美国 | $6.3K |
| 2025-09-03 | 非电动叉车 | JP NELSON ACCESS EQUIPMENT PTE LTD | 美国 | $6.3K |
| 2025-08-11 | 非电动叉车 | JP NELSON ACCESS EQUIPMENT PTE LTD | 美国 | $11.5K |
| 2025-08-11 | 非电动叉车 | JP NELSON ACCESS EQUIPMENT PTE LTD | 美国 | $11.5K |
| 2025-06-17 | 其他升降机械 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $42.3K |
| 2025-04-22 | 非电动叉车 | JP NELSON ACCESS EQUIPMENT PTE LTD | 美国 | $14.0K |
| 2025-03-04 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $20.5K |