Golden Egg Production Trading Service Import Export & Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và QUảNG CáO TRứNG VàNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$941.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311399958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN207SH7J |
| 成立日期 | 2011-12-09 |
| 联系地址 | 89B Trần Quốc Toản, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ QUẢNG CÁO TRỨNG VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89B Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84862611166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $941.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSM Steel Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $919.5K | 其他钢棒 |
| Affordable Smart Home Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $22.3K | 其他钢铁结构体、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他钢棒 | DSM STEEL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $51.2K |
| 2025-04-11 | 其他钢棒 | DSM STEEL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $24.1K |
| 2025-04-11 | 其他钢棒 | DSM STEEL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2025-04-11 | 其他钢棒 | DSM STEEL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $46.4K |
| 2025-04-11 | 其他钢棒 | DSM STEEL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $26.3K |
| 2025-04-11 | 其他钢棒 | DSM STEEL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $16.4K |
| 2025-04-11 | 其他钢棒 | DSM STEEL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $90.4K |
| 2025-03-19 | 其他钢棒 | DSM STEEL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $15.6K |
| 2025-03-19 | 其他钢棒 | DSM STEEL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $67.5K |
| 2025-03-19 | 其他钢棒 | DSM STEEL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $26.1K |