Vinh An Interior Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT VĩNH AN
31
进口笔数
0
出口笔数
$562.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107637017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCEVMK0 |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 225/1 đường Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KITCHENTOWN |
| 企业英文名称 | VINH AN INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 225/1 Đường Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842422681818 |
| 邮箱 | info@vinhaninterior.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $312.4K |
| 日本 | 21 | $250.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6056fc95374c4d6daf1a211ed29389b9 | 9 | $191.4K | ||
| ALUSTIL SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $121.0K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Yoshimoto Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $116.4K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| Olip Co., Ltd. | 日本 | 5 | $99.3K | 钢铁螺钉螺栓、非办公金属家具 |
| KVK Corp. Corporation | 日本 | 3 | $29.4K | 阀门龙头、聚乙烯袋 |
| KVK CORP | 日本 | 1 | $5.0K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 铝合金型材 | ALUSTIL SDN BHD | 马来西亚 | $312 |
| 2026-01-19 | 非木制家具件 | ALUSTIL SDN BHD | 马来西亚 | $198 |
| 2026-01-19 | 家具配件 | ALUSTIL SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2026-01-13 | 非办公金属家具 | Olip Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-01-13 | 非办公金属家具 | Olip Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-01-12 | 阀门龙头 | KVK CORP | 日本 | $5.0K |
| 2026-01-10 | 家具配件 | ALUSTIL SDN BHD | 马来西亚 | $200 |
| 2026-01-10 | 金属建筑配件 | ALUSTIL SDN BHD | 马来西亚 | $290 |
| 2026-01-10 | 加工玻璃 | ALUSTIL SDN BHD | 马来西亚 | $91 |
| 2026-01-08 | 非办公金属家具 | Olip Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |