Welltech VN Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU WELLTECH VN
40
进口笔数
2
出口笔数
$190.7K
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-05-23
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317848511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90VS00A |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Số 27 Đường số 72 - TML, Khu Phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU WELLTECH VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Đường số 72 - TML, Khu Phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866806805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $180.4K |
| 德国 | 4 | $6.8K |
| 日本 | 3 | $1.8K |
| 芬兰 | 1 | $690 |
| 新加坡 | 2 | $503 |
| 印度 | 1 | $378 |
| 加拿大 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 帕劳 | 1 | $12.1K |
| 韩国 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Welltech Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $161.6K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Shenzhen Clear Earth Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 金属切割锯、其他功能机器 |
| Ningbo Vicks Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Ningbo Welltech Industrial Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.3K | 气动直线发动机、其他往复泵 |
| NINGBO WELLTECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $690 | 变压器零件 |
| Zakaria Pafadnan | 加拿大 | 1 | $72 | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Palau Commercial Fishing Co. | 帕劳 | 1 | $12.1K | 冻鲭鱼 |
| Sukwon Technology | 韩国 | 1 | $5.4K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | NINGBO WELLTECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | NINGBO WELLTECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-16 | 电力控制板 | NINGBO WELLTECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | NINGBO WELLTECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-16 | 电力控制板 | NINGBO WELLTECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | NINGBO WELLTECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | NINGBO WELLTECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $90 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | NINGBO WELLTECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-16 | 纸塑固定电容器 | NINGBO WELLTECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | NINGBO WELLTECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 冻鲭鱼 | PALAU COMMERCIAL FISHING CO | 帕劳 | $12.1K |
| 2025-03-28 | 阀门龙头 | SUKWON TECHNOLOGY | 韩国 | $5.4K |