Nam Tien Investment & Development Building Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VậT LIệU XâY DựNG NAM TIếN
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106889029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XXMQYU |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Số nhà 45, ngõ 176 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VẬT LIỆU XÂY DỰNG NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN INVESTMENT AND DEVELOPMENT BUILDING MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 45, ngõ 176 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842437480300 |
| 传真 | 02437480300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Yishang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 包装机械、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 其他功能机器 | Zhengzhou Yishang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2023-07-06 | 包装机械 | ZHENGZHOU YISHANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-06 | 钢制容器(>300升) | ZHENGZHOU YISHANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-06 | 其他功能机器 | ZHENGZHOU YISHANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-07-06 | 其他气泵 | ZHENGZHOU YISHANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-07-06 | 电力控制板 | ZHENGZHOU YISHANG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-07-06 | 混凝土搅拌机 | Zhengzhou Yishang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |