Hoang Ha Industrial Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHIệP HOàNG Hà
- 邮箱1
- Facebook1
331
进口笔数
2
出口笔数
$7.34M
进口金额
$31.7K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-05-04
最近出口
48
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105759820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGRYWY7 |
| 成立日期 | 2012-01-05 |
| 联系地址 | Số 26A, ngõ 898 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA INDUSTRIAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26A, ngõ 898 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84934842222 |
| 邮箱 | info@hoanghagroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847982 | 混合机 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 270 | $6.55M |
| 印度 | 24 | $433.2K |
| 瑞典 | 1 | $94.3K |
| 日本 | 9 | $84.7K |
| 韩国 | 7 | $63.8K |
| 比利时 | 2 | $40.4K |
| 新加坡 | 8 | $36.9K |
| 法国 | 8 | $27.0K |
| 泰国 | 2 | $8.8K |
| 越南 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Asxoon Technology Co., Ltd. | 中国 | 95 | $2.74M | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.08M | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Gerflor Asia Co., Ltd. | 中国 | 23 | $654.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Tarkett Hong Kong Ltd. | 中国 | 14 | $396.8K | PVC地板/墙覆盖物、塑料棒材及型材 |
| Jiangsu Winmai Floors Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $288.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $270.4K | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
| IDEX India Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $249.0K | 功能机器零件、混合机 |
| Xiangli Anti-static Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $234.2K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Changzhou Wujin Zhongtian Computer Room Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $181.3K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| IDEX India Private Ltd. | 印度 | 10 | $176.3K | 功能机器零件、泵零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABEDALKRAM ALOWEL MOHMMED ALHUMEDY | 1 | $22.2K | 聚合物胶粘剂 | |
| Gerflor Asia Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | PVC地板/墙覆盖物 | Henan Asxoon Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-07-30 | PVC地板/墙覆盖物 | Henan Asxoon Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.7K |
| 2026-07-29 | PVC地板/墙覆盖物 | Armstrong Flooring Hong Kong Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-23 | PVC地板/墙覆盖物 | Henan Asxoon Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-14 | 聚合物胶粘剂 | Nantong Polymer New Materials Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-07-10 | PVC地板/墙覆盖物 | Jiangsu Winmai Floors Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-07-10 | PVC地板/墙覆盖物 | Jiangsu Winmai Floors Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-10 | PVC地板/墙覆盖物 | Jiangsu Winmai Floors Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-10 | PVC地板/墙覆盖物 | Jiangsu Winmai Floors Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-08 | PVC地板/墙覆盖物 | Henan Asxoon Technology Co., Ltd. | 中国 | $111 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | PVC地板/墙覆盖物 | Gerflor Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $6.2K |
| 2026-05-04 | PVC地板/墙覆盖物 | Gerflor Asia Co., Ltd. | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | ABEDALKRAM ALOWEL MOHMMED ALHUMEDY | — | $1.6K |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | ABEDALKRAM ALOWEL MOHMMED ALHUMEDY | — | $4.7K |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | ABEDALKRAM ALOWEL MOHMMED ALHUMEDY | — | $16.0K |