Hoang Ha Industrial Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 306 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHIệP HOàNG Hà

306
进口笔数
1
出口笔数
$6.71M
进口金额
$22.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
47
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $451.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $331.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $248.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $165.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $253.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $260.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $182.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $278.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $248.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $429.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $142.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $165.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $164.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $148.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $152.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $451.2K · 8 笔出口 $22.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $331.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $248.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $165.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $253.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $227.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $260.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $182.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $278.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $248.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $429.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $142.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $165.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $164.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $148.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $152.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $451.2K · 8 笔出口 $22.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105759820
企查查编码QVNTGRYWY7
成立日期2012-01-05
联系地址Số 26A, ngõ 898 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP HOÀNG HÀ
企业英文名称HOANG HA INDUSTRIAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26A, ngõ 898 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84934842222
邮箱info@hoanghagroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
391620PVC单丝棒材
730890其他钢铁结构体
390690其他丙烯酸聚合物
731815钢铁螺钉螺栓
847982混合机
350691聚合物胶粘剂
847990功能机器零件
340590其他擦亮剂
570329尼龙簇绒地毯

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国249$5.97M
印度23$422.9K
瑞典1$94.3K
日本7$57.0K
韩国6$52.8K
比利时2$40.4K
新加坡8$36.9K
法国8$27.0K
泰国2$8.8K
越南1$38

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Asxoon Technology Co., Ltd.中国85$2.34MPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd.中国32$1.08MPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Gerflor Asia Co., Ltd.中国21$643.2KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Tarkett Hong Kong Ltd.中国13$345.9KPVC地板/墙覆盖物、塑料棒材及型材
Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd.中国13$270.4K其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇
IDEX India Pvt. Ltd.印度12$238.7K非电气机械零件、其他钢铁制品
Xiangli Anti-static Decorative Material Co., Ltd.中国13$225.7K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Jiangsu Winmai Floors Technology Co., Ltd.中国12$219.5KPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
Changzhou Wujin Zhongtian Computer Room Equipment Co., Ltd.中国10$181.3K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
IDEX India Private Ltd.印度10$176.3K功能机器零件、泵零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABEDALKRAM ALOWEL MOHMMED ALHUMEDY1$22.2K聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$23.2K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$23.2K
2026-04-17PVC地板/墙覆盖物HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$95.1K
2026-04-17PVC地板/墙覆盖物HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$95.1K
2026-04-15PVC地板/墙覆盖物TARKETT HONG KONG LTD中国$3.6K
2026-04-15PVC地板/墙覆盖物TARKETT HONG KONG LTD中国$3.6K
2026-04-13PVC地板/墙覆盖物HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$2.9K
2026-04-13PVC地板/墙覆盖物HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$2.9K
2026-04-13PVC地板/墙覆盖物HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$2.9K
2026-04-13PVC地板/墙覆盖物HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$4.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚合物胶粘剂ABEDALKRAM ALOWEL MOHMMED ALHUMEDY$4.7K
2026-04-23聚合物胶粘剂ABEDALKRAM ALOWEL MOHMMED ALHUMEDY$1.6K
2026-04-23聚合物胶粘剂ABEDALKRAM ALOWEL MOHMMED ALHUMEDY$16.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Ha Industrial Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →