Quyen Phong Trading Services & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Quyền Phong
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$201.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311517231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME91YEG |
| 成立日期 | 2012-02-03 |
| 联系地址 | 137/11 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT QUYỀN PHONG |
| 企业英文名称 | QUYEN PHONG TRADING SERVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137/11 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02837961988 |
| 邮箱 | baobiquyenphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $201.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Xing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $106.4K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Hua Xing Vietnam Lighter Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 24 | $64.9K | 其他液化石油气、非瓦楞折叠盒 |
| Sanqi (Viet Nam) New Material Co., Ltd. | 越南 | 37 | $30.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | HUA XING VIETNAM LIGHTER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $718 |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | HUA XING VIETNAM LIGHTER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | HUA XING VIETNAM LIGHTER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | HUA XING VIETNAM LIGHTER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | HUA XING VIETNAM LIGHTER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | HUA XING VIETNAM LIGHTER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-03-18 | 非瓦楞折叠盒 | HUA XING VIETNAM LIGHTER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-03-18 | 非瓦楞折叠盒 | HUA XING VIETNAM LIGHTER MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $1.9K |