Viet Nhat Distribution & Export Import Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Phân Phối Việt Nhật

223
进口笔数
23
出口笔数
$1.87M
进口金额
$117.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.6K · 11 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-10进口 $59.1K · 7 笔出口 $7.8K · 2 笔2023-11进口 $101.3K · 11 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-12进口 $56.0K · 7 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-01进口 $26.7K · 4 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $41.8K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $52.3K · 4 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-04进口 $62.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.3K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $37.4K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $73.9K · 8 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-08进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.4K · 8 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-11进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.4K · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.6K · 11 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-10进口 $59.1K · 7 笔出口 $7.8K · 2 笔2023-11进口 $101.3K · 11 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-12进口 $56.0K · 7 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-01进口 $26.7K · 4 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-02进口 $41.8K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-03进口 $52.3K · 4 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-04进口 $62.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.3K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $37.4K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $73.9K · 8 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-08进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.4K · 8 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-11进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.4K · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106944015
企查查编码QVNXD1836Q
成立日期2015-08-19
联系地址Thôn Thông Đạt, Xã Liệp Tuyết, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT DISTRIBUTION AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thông Đạt, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842466555939
邮箱chamsockhachhang@vimexcom.vn
传真+842433948539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
960390扫帚刷子
732393不锈钢家用制品
821599非贵金属餐具
821300剪刀及刀片
821490刀具
732310钢丝绒擦洗用品
401519非医用橡胶手套
680430手工磨刀石

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
691190其他瓷制家用品
140120编织用藤
140110编织用竹
392490塑料家用制品
460192竹编产品
460290非植物编织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本209$1.68M
中国138$147.0K
越南40$26.4K
印度22$8.1K
印度尼西亚24$5.5K
马来西亚2$316
韩国2$75
中国台湾1$51

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国14$81.3K
中国香港4$26.5K
日本4$7.6K
越南1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiyohara & Co., Ltd.日本187$1.34M其他拉链、非织造标签
Rocketsoap Co., Ltd.日本14$316.7K零售清洁粉剂、皮肤清洁剂
Aoi & Co. Ltd.日本13$110.4K塑料餐具、塑料家用制品
Ningbo Zien Import & Export Co., Ltd.中国4$55.6K清洁用布、扫帚刷子
Yamadatoshi Co., Ltd.日本1$18.8K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Kiyohara & Co., Ltd.越南47$16.4K缝纫针、手工磨刀石
Dongyang Comexa Sanitary Products Co., Ltd.中国1$4.9K非盥洗用皂、纸手帕毛巾
AOI & Co., Ltd.中国2$142手工磨刀石

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet In Thai Co., Ltd.泰国14$81.3K竹编篮筐、藤编篮筐
ESSCHERT DESIGN ASIA LTD中国香港4$26.5K其他钢铁制品、簇绒地毯
PW Holdings Co., Ltd.日本4$7.6K棉制毛巾织物、其他瓷制家用品
Viet In Thai Co., Ltd.越南1$2.5K竹编篮筐、藤编篮筐

近期贸易明细

进口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21零售清洁粉剂Rocketsoap Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-21零售清洁粉剂Rocketsoap Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-21零售清洁粉剂Rocketsoap Co., Ltd.日本$371
2026-04-21零售清洁粉剂Rocketsoap Co., Ltd.日本$710
2026-04-21零售清洁粉剂Rocketsoap Co., Ltd.日本$710
2026-04-21零售清洁粉剂Rocketsoap Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-21零售清洁粉剂Rocketsoap Co., Ltd.日本$668
2026-04-21零售清洁粉剂Rocketsoap Co., Ltd.日本$668
2026-04-21零售清洁粉剂Rocketsoap Co., Ltd.日本$6.9K
2026-04-21零售清洁粉剂Rocketsoap Co., Ltd.日本$668

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07竹编篮筐VIET IN THAI CO LTD泰国$300
2026-04-07竹编篮筐VIET IN THAI CO LTD泰国$150
2026-04-07藤编篮筐VIET IN THAI CO LTD泰国$21
2026-04-07非植物编织品VIET IN THAI CO LTD泰国$25
2026-04-07编织用藤VIET IN THAI CO LTD泰国$2.1K
2026-04-07藤编篮筐VIET IN THAI CO LTD泰国$9
2026-04-07编织用藤VIET IN THAI CO LTD泰国$900
2026-04-07竹编篮筐VIET IN THAI CO LTD泰国$60
2026-04-07竹编篮筐VIET IN THAI CO LTD泰国$30
2026-04-07藤编篮筐VIET IN THAI CO LTD泰国$63

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Distribution & Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →