Viet Nhat Distribution & Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Phân Phối Việt Nhật
223
进口笔数
23
出口笔数
$1.87M
进口金额
$117.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106944015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD1836Q |
| 成立日期 | 2015-08-19 |
| 联系地址 | Thôn Thông Đạt, Xã Liệp Tuyết, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT DISTRIBUTION AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thông Đạt, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842466555939 |
| 邮箱 | chamsockhachhang@vimexcom.vn |
| 传真 | +842433948539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821490 | 刀具 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 209 | $1.68M |
| 中国 | 138 | $147.0K |
| 越南 | 40 | $26.4K |
| 印度 | 22 | $8.1K |
| 印度尼西亚 | 24 | $5.5K |
| 马来西亚 | 2 | $316 |
| 韩国 | 2 | $75 |
| 中国台湾 | 1 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $81.3K |
| 中国香港 | 4 | $26.5K |
| 日本 | 4 | $7.6K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 187 | $1.34M | 其他拉链、非织造标签 |
| Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | 14 | $316.7K | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
| Aoi & Co. Ltd. | 日本 | 13 | $110.4K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Ningbo Zien Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.6K | 清洁用布、扫帚刷子 |
| Yamadatoshi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.8K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 越南 | 47 | $16.4K | 缝纫针、手工磨刀石 |
| Dongyang Comexa Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 非盥洗用皂、纸手帕毛巾 |
| AOI & Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142 | 手工磨刀石 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet In Thai Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $81.3K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| ESSCHERT DESIGN ASIA LTD | 中国香港 | 4 | $26.5K | 其他钢铁制品、簇绒地毯 |
| PW Holdings Co., Ltd. | 日本 | 4 | $7.6K | 棉制毛巾织物、其他瓷制家用品 |
| Viet In Thai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | $710 |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | $710 |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | $668 |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | $668 |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | $668 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 竹编篮筐 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2026-04-07 | 竹编篮筐 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $21 |
| 2026-04-07 | 非植物编织品 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $25 |
| 2026-04-07 | 编织用藤 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2026-04-07 | 编织用藤 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $900 |
| 2026-04-07 | 竹编篮筐 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $60 |
| 2026-04-07 | 竹编篮筐 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $30 |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | VIET IN THAI CO LTD | 泰国 | $63 |