Dinh Nghiep Construction One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Trình Xây Dựng Đỉnh Nghiệp
89
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702286725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUS2X33 |
| 成立日期 | 2014-07-15 |
| 联系地址 | Số 425/3, khu phố Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG ĐỈNH NGHIỆP |
| 企业英文名称 | DINH NGHIEP CONSTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 246/1 Khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02743745955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.33M | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Zhejiang Zhaojin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.1K | 其他着色制剂、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Linyi Shengboluo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 矿物棉、普通石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他钢铁结构体 | LINYI SHENGBOLUO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-08 | 矿物棉 | LINYI SHENGBOLUO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $363 |
| 2025-10-08 | 普通石膏制品 | LINYI SHENGBOLUO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-10-08 | 其他钢铁制品 | LINYI SHENGBOLUO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $483 |
| 2025-10-08 | 其他钢铁结构体 | LINYI SHENGBOLUO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-08 | 其他钢铁结构体 | LINYI SHENGBOLUO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-08 | 铝合金板材 | LINYI SHENGBOLUO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-08 | 其他钢铁结构体 | LINYI SHENGBOLUO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $831 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-09-15 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |