SIE International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 整姜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INTERNATIONAL SIE

49
进口笔数
120
出口笔数
$570.4K
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
15
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $133.0K · 1 笔2025-06进口 $27.2K · 6 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-07进口 $37.5K · 6 笔出口 $134.2K · 4 笔2025-08进口 $37.5K · 5 笔出口 $115.6K · 4 笔2025-09进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-11进口 $38.2K · 2 笔出口 $169.8K · 6 笔2025-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $111.3K · 9 笔2026-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $230.8K · 13 笔2026-02进口 $28.5K · 3 笔出口 $82.0K · 3 笔2026-03进口 $34.8K · 4 笔出口 $18.9K · 1 笔2026-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $45.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $133.0K · 1 笔2025-06进口 $27.2K · 6 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-07进口 $37.5K · 6 笔出口 $134.2K · 4 笔2025-08进口 $37.5K · 5 笔出口 $115.6K · 4 笔2025-09进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-11进口 $38.2K · 2 笔出口 $169.8K · 6 笔2025-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $111.3K · 9 笔2026-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $230.8K · 13 笔2026-02进口 $28.5K · 3 笔出口 $82.0K · 3 笔2026-03进口 $34.8K · 4 笔出口 $18.9K · 1 笔2026-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $45.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317583985
企查查编码QVNNJP7RW2
成立日期2022-11-28
联系地址Số 76 Đường Số 3, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL SIE
企业英文名称SIE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45/4, Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ – CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận hành lang. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0832462468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
070490其他芸苔属蔬菜
070410花椰菜西兰花
070519其他鲜莴苣
081090其他鲜果
081340其他干果
091011整姜
070610胡萝卜和萝卜

出口

HS 编码产品
091011整姜
080450番石榴芒果山竹
081190其他冷冻水果坚果
070310鲜洋葱青葱
070610胡萝卜和萝卜
090411整粒胡椒
070490其他芸苔属蔬菜
080550柠檬及青柠
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度32$290.9K
泰国2$153.9K
中国10$74.2K
印度尼西亚3$38.1K
巴基斯坦2$13.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$1.64M
孟加拉国27$753.1K
泰国10$580.6K
印度尼西亚24$541.3K
马来西亚15$282.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Mateen General Trading印度17$166.2K鲜洋葱青葱、石英
BE.WORLD GROUPS Co., Ltd.泰国2$153.9K鲜洋葱青葱、鲜榴莲
Modi Marketing印度5$38.2K鲜洋葱青葱、干辣椒
PT Swastika International印度尼西亚3$38.1K整姜
Foolam Tong Herb Co., Ltd.中国5$37.3K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Kunming Mingchuang Agriculture Co., Ltd.中国3$19.7K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
PIXAGONS DIGITAL PRIVATE LIMITED印度4$16.1K鲜洋葱青葱、其他玉米
Shivsahyadri Agricultural Producer Co., Ltd.印度2$14.7K鲜洋葱青葱、简单切割花岗岩
VKT EXPORTERS INDIA PRIVATE LTD印度2$14.7K鲜洋葱青葱
Poonawala Commodities Intertrade巴基斯坦2$13.3K鲜洋葱青葱、冷冻马铃薯

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bangkok Trans & Trade Co., Ltd.越南4$408.6K其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Thai Fresh Product Co., Ltd.越南13$319.0K整姜
Bhai Bhai Banijolay孟加拉国7$213.1K鲜大蒜、整姜
KT IMPEX SDN BHD马来西亚9$207.7K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
Taity International Trading孟加拉国5$202.0K鲜大蒜、整姜
Bhai Bhai Banijjalay越南5$155.7K整姜
CV. PANJI HARAPAN5$147.0K整姜
PANJI HARAPAN印度尼西亚7$132.1K整姜、910110
Ziaur Rahman孟加拉国5$105.7K鲜大蒜、整姜
ECO MAJU EM SDN BHD马来西亚5$23.8K其他芸苔属蔬菜、704901

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14鲜洋葱青葱REBECA EXPORT印度$13.9K
2026-04-14鲜洋葱青葱REBECA EXPORT印度$13.9K
2026-03-24鲜洋葱青葱MODI MARKETING印度$12.2K
2026-03-16鲜洋葱青葱SHIVSAHYADRI AGRICULTURAL PRODUCER CO LTD印度$7.3K
2026-03-16鲜洋葱青葱VKT EXPORTERS INDIA PRIVATE LTD印度$7.3K
2026-03-02鲜洋葱青葱AL MATEEN GENERAL TRADING印度$8.0K
2026-02-23鲜洋葱青葱SHIVSAHYADRI AGRICULTURAL PRODUCER CO LTD印度$7.3K
2026-02-23鲜洋葱青葱VKT EXPORTERS INDIA PRIVATE LTD印度$7.3K
2026-02-23鲜洋葱青葱MODI MARKETING印度$13.8K
2026-01-13其他干果AL MATEEN GENERAL TRADING印度$18.8K

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21整姜MINARA & SONS LTD$30.2K
2026-04-14整姜MINARA & SONS LTD$15.1K
2026-03-05贵金属表PANJI HARAPAN印度尼西亚$18.9K
2026-02-18整姜PANJI HARAPAN印度尼西亚$28.4K
2026-02-12整姜CV. PANJI HARAPAN$25.3K
2026-02-03整姜PANJI HARAPAN印度尼西亚$28.4K
2026-01-29整姜CV. PANJI HARAPAN$64.9K
2026-01-22整姜PANJI HARAPAN印度尼西亚$18.9K
2026-01-22整姜PANJI HARAPAN印度尼西亚$9.4K
2026-01-22整姜PANJI HARAPAN印度尼西亚$18.9K

相关企业 · 同类产品

SIE International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →