SIE International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTERNATIONAL SIE
49
进口笔数
120
出口笔数
$570.4K
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
15
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317583985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJP7RW2 |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | Số 76 Đường Số 3, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL SIE |
| 企业英文名称 | SIE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/4, Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ – CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận hành lang. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0832462468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 091011 | 整姜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 32 | $290.9K |
| 泰国 | 2 | $153.9K |
| 中国 | 10 | $74.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $38.1K |
| 巴基斯坦 | 2 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $1.64M |
| 孟加拉国 | 27 | $753.1K |
| 泰国 | 10 | $580.6K |
| 印度尼西亚 | 24 | $541.3K |
| 马来西亚 | 15 | $282.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Mateen General Trading | 印度 | 17 | $166.2K | 鲜洋葱青葱、石英 |
| BE.WORLD GROUPS Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $153.9K | 鲜洋葱青葱、鲜榴莲 |
| Modi Marketing | 印度 | 5 | $38.2K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| PT Swastika International | 印度尼西亚 | 3 | $38.1K | 整姜 |
| Foolam Tong Herb Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.3K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Kunming Mingchuang Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| PIXAGONS DIGITAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $16.1K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Shivsahyadri Agricultural Producer Co., Ltd. | 印度 | 2 | $14.7K | 鲜洋葱青葱、简单切割花岗岩 |
| VKT EXPORTERS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $14.7K | 鲜洋葱青葱 |
| Poonawala Commodities Intertrade | 巴基斯坦 | 2 | $13.3K | 鲜洋葱青葱、冷冻马铃薯 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangkok Trans & Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $408.6K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Thai Fresh Product Co., Ltd. | 越南 | 13 | $319.0K | 整姜 |
| Bhai Bhai Banijolay | 孟加拉国 | 7 | $213.1K | 鲜大蒜、整姜 |
| KT IMPEX SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $207.7K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Taity International Trading | 孟加拉国 | 5 | $202.0K | 鲜大蒜、整姜 |
| Bhai Bhai Banijjalay | 越南 | 5 | $155.7K | 整姜 |
| CV. PANJI HARAPAN | 5 | $147.0K | 整姜 | |
| PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | 7 | $132.1K | 整姜、910110 |
| Ziaur Rahman | 孟加拉国 | 5 | $105.7K | 鲜大蒜、整姜 |
| ECO MAJU EM SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $23.8K | 其他芸苔属蔬菜、704901 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 鲜洋葱青葱 | REBECA EXPORT | 印度 | $13.9K |
| 2026-04-14 | 鲜洋葱青葱 | REBECA EXPORT | 印度 | $13.9K |
| 2026-03-24 | 鲜洋葱青葱 | MODI MARKETING | 印度 | $12.2K |
| 2026-03-16 | 鲜洋葱青葱 | SHIVSAHYADRI AGRICULTURAL PRODUCER CO LTD | 印度 | $7.3K |
| 2026-03-16 | 鲜洋葱青葱 | VKT EXPORTERS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2026-03-02 | 鲜洋葱青葱 | AL MATEEN GENERAL TRADING | 印度 | $8.0K |
| 2026-02-23 | 鲜洋葱青葱 | SHIVSAHYADRI AGRICULTURAL PRODUCER CO LTD | 印度 | $7.3K |
| 2026-02-23 | 鲜洋葱青葱 | VKT EXPORTERS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2026-02-23 | 鲜洋葱青葱 | MODI MARKETING | 印度 | $13.8K |
| 2026-01-13 | 其他干果 | AL MATEEN GENERAL TRADING | 印度 | $18.8K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 整姜 | MINARA & SONS LTD | — | $30.2K |
| 2026-04-14 | 整姜 | MINARA & SONS LTD | — | $15.1K |
| 2026-03-05 | 贵金属表 | PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2026-02-18 | 整姜 | PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $28.4K |
| 2026-02-12 | 整姜 | CV. PANJI HARAPAN | — | $25.3K |
| 2026-02-03 | 整姜 | PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $28.4K |
| 2026-01-29 | 整姜 | CV. PANJI HARAPAN | — | $64.9K |
| 2026-01-22 | 整姜 | PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2026-01-22 | 整姜 | PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $9.4K |
| 2026-01-22 | 整姜 | PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $18.9K |