HOANG TRUNG TAY NGUYEN CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HOàNG TRUNG TâY NGUYêN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$98.2K
出口金额
—
最近进口
2025-06-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901154847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY54RPWN |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | 361 Hùng Vương, Phường Hội Thương, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG TRUNG TÂY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG TRUNG TAY NGUYEN CO.LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 361 Hùng Vương, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $81.9K |
| 中国 | 1 | $11.5K |
| 中国香港 | 3 | $4.0K |
| 中国台湾 | 1 | $820 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seesaw Pr Corp | 韩国 | 9 | $81.0K | 其他木制品 |
| SHANGHAI RUIXU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 其他木制品 |
| YIU TIN HONG | 中国香港 | 3 | $4.0K | 其他木制品 |
| WE84 CO LTD | 韩国 | 1 | $920 | 果壳木炭、其他木制品 |
| Qionglou Yuyu Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $820 | 其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他木制品 | SEESAW PR CORP | 韩国 | $2.9K |
| 2025-06-12 | 其他木制品 | SEESAW PR CORP | 韩国 | $297 |
| 2025-06-12 | 其他木制品 | SEESAW PR CORP | 韩国 | $139 |
| 2025-06-12 | 其他木制品 | SEESAW PR CORP | 韩国 | $162 |
| 2025-06-12 | 其他木制品 | SEESAW PR CORP | 韩国 | $677 |
| 2025-06-12 | 其他木制品 | SEESAW PR CORP | 韩国 | $3.2K |
| 2025-06-12 | 其他木制品 | SEESAW PR CORP | 韩国 | $1.5K |
| 2025-02-19 | 其他木制品 | SHANGHAI RUIXU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $593 |
| 2025-02-19 | 其他木制品 | SHANGHAI RUIXU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-19 | 其他木制品 | SHANGHAI RUIXU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $385 |