LS E & C LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LS E&C
1
进口笔数
0
出口笔数
$458
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502364447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FY6C8M |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | 42B, Đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LS E&C |
| 企业英文名称 | LS E&C LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1738 Đường Võ Nguyên Giáp, Khu Phước Cơ, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84989311755 |
| 邮箱 | info@lsenc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $300 |
| 越南 | 1 | $158 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $458 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 数据处理机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 越南 | $40 |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 越南 | $40 |
| 2026-04-14 | 通信设备 | MOUSER ELECTRONICS INC | 日本 | $150 |
| 2026-04-14 | 通信设备 | MOUSER ELECTRONICS INC | 日本 | $150 |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 越南 | $40 |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 越南 | $40 |