Hostmost Marine Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 微波磁控管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOSTMOST MARINE VIệT NAM
- 邮箱31
- Facebook1
36
进口笔数
2
出口笔数
$447.2K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-08-22
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315910404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY58T00T |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số 391, Đường Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOSTMOST MARINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOSTMOST MARINE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 391, Đường Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02837734462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.973亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854071 | 微波磁控管 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 901490 | 导航仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $373.9K |
| 泰国 | 5 | $20.1K |
| 英国 | 2 | $13.2K |
| 丹麦 | 3 | $11.7K |
| 立陶宛 | 5 | $8.1K |
| 中国 | 4 | $7.6K |
| 美国 | 2 | $5.9K |
| 挪威 | 1 | $3.9K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $835 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hostmost Engineering Ltd. | 中国 | 25 | $408.0K | 微波磁控管、雷达设备 |
| Danelec Marine A | 泰国 | 1 | $14.7K | 非电气机械零件、通信设备零件 |
| Applied Satellite Technology Asia | 新加坡 | 3 | $8.0K | 其他电话机、通信设备 |
| Jotron Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.5K | 无线电导航仪、通信设备 |
| YDK Technologies Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.1K | 导航仪器零件、非航空导航仪 |
| Hostmost Engineering Ltd. | 日本 | 6 | $3.2K | 其他油类添加剂 |
| GPV Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.8K | 其他自动控制仪、电器装置零件 |
| Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $804 | 通信设备零件、天线及发射器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hostmost Engineering Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他风扇、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 微波磁控管 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 日本 | $648 |
| 2026-04-01 | 其他油类添加剂 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 日本 | $680 |
| 2026-04-01 | 微波磁控管 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 日本 | $9.2K |
| 2026-04-01 | 微波磁控管 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 微波磁控管 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 微波磁控管 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 微波磁控管 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 日本 | $975 |
| 2026-04-01 | 导航仪器零件 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-01 | 微波磁控管 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 日本 | $50 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 导航仪器零件 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 中国香港 | $200 |
| 2023-04-05 | 其他电子集成电路 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2023-04-05 | 其他风扇 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 中国香港 | $160 |
| 2023-04-05 | 其他电子集成电路 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 中国香港 | $251 |
| 2023-04-05 | 通信设备 | HOSTMOST ENGINEERING LTD | 中国香港 | $250 |