Tin Phat PB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mdf Tín Phát
1
进口笔数
0
出口笔数
$63.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702422551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUCWQ9X |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | Thửa đất 359, Tờ bản đồ 27, Ấp 3, Xã Tân Hiệp, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PB TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT PB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53, Đường ĐH 509, Tổ 4, Ấp 3, Xã Phước Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02743688939 |
| 邮箱 | pbtinphat@gmail.com |
| 传真 | 02743688979 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $63.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Xiangying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.0K | 木材加工压机、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 8465机器零件 | LINYI XIANGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $677 |
| 2024-03-01 | 木工机床刀片 | LINYI XIANGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $234 |
| 2024-03-01 | 8465机器零件 | Linyi Xiangying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2024-03-01 | 非取向硅钢板 | Linyi Xiangying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-01 | 8465机器零件 | LINYI XIANGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-03-01 | 8465机器零件 | LINYI XIANGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-01 | 泵及压缩机零件 | LINYI XIANGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-01 | 8465机器零件 | LINYI XIANGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-03-01 | 液压发动机 | LINYI XIANGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-03-01 | 8465机器零件 | LINYI XIANGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |