KK MY Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KK.M
2
进口笔数
3
出口笔数
$66
进口金额
$61.2K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2023-01-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317516379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G109MN |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Tầng 01 số 82 Đường số 01 KDC Sadeco, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KK.M |
| 企业英文名称 | KK.M TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Số S14 Đường 19 KDC Phước Kiển A, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84934006347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 960321 | 牙刷 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $40.8K |
| 越南 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Love Eco Essentials | 丹麦 | 2 | $66 | 室内香水、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biome Biologicals Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $61.2K | 针织头饰、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 纸手帕毛巾 | I LOVE ECO ESSENTIALS | 丹麦 | $16 |
| 2024-12-31 | 非塑料梳子 | I LOVE ECO ESSENTIALS | 丹麦 | $15 |
| 2024-12-31 | 纺织面料鞋 | I LOVE ECO ESSENTIALS | 丹麦 | $15 |
| 2024-12-31 | 牙刷 | I LOVE ECO ESSENTIALS | 丹麦 | $3 |
| 2024-12-31 | 非塑料梳子 | I LOVE ECO ESSENTIALS | 丹麦 | $3 |
| 2024-12-31 | 室内香水 | I LOVE ECO ESSENTIALS | 丹麦 | $5 |
| 2024-12-31 | 零售清洁粉剂 | I LOVE ECO ESSENTIALS | 丹麦 | $1 |
| 2024-12-31 | 其他纺织制品 | I LOVE ECO ESSENTIALS | 丹麦 | $8 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-26 | 针织头饰 | BIOME BIOLOGICALS PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2023-01-26 | 针织头饰 | BIOME BIOLOGICALS PRIVATE LTD | 印度 | $14.2K |
| 2023-01-12 | 针织头饰 | BIOME BIOLOGICALS PRIVATE LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-01-12 | 针织头饰 | BIOME BIOLOGICALS PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2023-01-12 | 针织头饰 | BIOME BIOLOGICALS PRIVATE LTD | 印度 | $14.2K |
| 2023-01-12 | 针织头饰 | BIOME BIOLOGICALS PRIVATE LTD | 越南 | $14.2K |