Quang Duong General Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 固定刀片刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TổNG HợP QUANG DươNG
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$535.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001106836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DARB6M |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | Nhà ông Quang, thôn An Tiêm 2, Xã Thụy Dân, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP QUANG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Quang, thôn An Tiêm 2, Xã Tây Thụy Anh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84976241293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $532.6K |
| 荷兰 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Black Chili GmbH | 德国 | 18 | $532.6K | 固定刀片刀、非瓦楞折叠盒 |
| VIETNAMORIGIN | 荷兰 | 1 | $3.2K | 固定刀片刀 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 固定刀片刀 | VIETNAMORIGIN | 荷兰 | $515 |
| 2026-02-04 | 固定刀片刀 | VIETNAMORIGIN | 荷兰 | $824 |
| 2026-02-04 | 固定刀片刀 | VIETNAMORIGIN | 荷兰 | $285 |
| 2026-02-04 | 固定刀片刀 | VIETNAMORIGIN | 荷兰 | $515 |
| 2026-02-04 | 固定刀片刀 | VIETNAMORIGIN | 荷兰 | $190 |
| 2026-02-04 | 固定刀片刀 | VIETNAMORIGIN | 荷兰 | $824 |
| 2026-01-28 | 固定刀片刀 | BLACKCHILI GMBH | 德国 | $7.6K |
| 2026-01-28 | 固定刀片刀 | BLACKCHILI GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 固定刀片刀 | BLACKCHILI GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-01-28 | 固定刀片刀 | BLACKCHILI GMBH | 德国 | $343 |