Minh Quan Tien Import & Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH QUâN TIếN
283
进口笔数
0
出口笔数
$120.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200720113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W966XQ |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Khóm Tây Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN TIEN IMPORT AND EXPORT TRADING SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Tây Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84935987887 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 253 | $115.80M |
| 老挝 | 30 | $4.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | 252 | $115.78M | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Charoenchokchai Trading Co., Ltd. | 老挝 | 30 | $4.43M | 纯蔗糖 |
| Foodstar Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.6K | 其他食品制剂、高糖度葡萄汁 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $151.2K |
| 2025-01-17 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $157.9K |
| 2025-01-15 | 纯蔗糖 | CHAROENCHOKCHAI TRADING CO.,LTD | 老挝 | $151.2K |
| 2025-01-10 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $394.8K |
| 2024-12-27 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $947.5K |
| 2024-12-24 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $947.5K |
| 2024-12-20 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $868.6K |
| 2024-12-17 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $868.6K |
| 2024-12-13 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $868.6K |
| 2024-12-10 | 调味甜水 | T.C PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD | 泰国 | $868.6K |