Duong Phong Maritime Services & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ HàNG HảI DươNG PHONG
19
进口笔数
376
出口笔数
$1.38M
进口金额
$23.82M
出口金额
2025-02-20
最近进口
2025-04-12
最近出口
5
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200692950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2VEY0C |
| 成立日期 | 2006-10-12 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 274 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI DƯƠNG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02253751665 |
| 传真 | 02253751665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $1.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 359 | $22.66M |
| 越南 | 17 | $1.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 11 | $789.5K | 鲜榴莲、其他芸苔属蔬菜 |
| Guangxi Pingxiang Lotus Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 3 | $237.0K | 鲜榴莲 |
| Haoshangpin (Guangzhou) Import Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.0K | 鲜榴莲、其他针织服装 |
| Guangxi Zhongyuan Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $130.4K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Zhongyi Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.7K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 67 | $4.22M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang City Jiangxu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.72M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Jiangsu Qi Ze Qi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.35M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Yuchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.95M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Shengxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.49M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Tiankui New Energy Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.03M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $931.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Qingdao Ruiwana International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $764.1K | 鲜榴莲 |
| Jiangsu Shengyiya Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $719.9K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Jiayishang Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $299.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 鲜榴莲 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2025-02-20 | 鲜榴莲 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $53.2K |
| 2025-02-16 | 鲜榴莲 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $47.7K |
| 2025-02-16 | 鲜榴莲 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2025-02-15 | 鲜榴莲 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $35.2K |
| 2025-02-15 | 鲜榴莲 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $48.8K |
| 2025-02-15 | 鲜榴莲 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $29.2K |
| 2025-02-15 | 鲜榴莲 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-02-15 | 鲜榴莲 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $72.9K |
| 2025-02-15 | 鲜榴莲 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $67.4K |
出口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 其他鲜果 | SHENZHEN XUSUNJIACHENG TRADE CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-04-10 | 其他鲜果 | SHENZHEN XUSUNJIACHENG TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-04-06 | 其他鲜果 | SHENZHEN XUSUNJIACHENG TRADE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-04-05 | 其他鲜果 | SHENZHEN YIHAI TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-04-04 | 其他鲜果 | SHENZHEN JIAYISHANG TRADING CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-04-04 | 其他鲜果 | SHENZHEN JIAYISHANG TRADING CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2025-04-04 | 其他鲜果 | SHENZHEN JIAYISHANG TRADING CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-04-03 | 其他鲜果 | SHENZHEN JIAYISHANG TRADING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-04-03 | 其他鲜果 | SHENZHEN XUSUNJIACHENG TRADE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-04-02 | 其他鲜果 | SHENZHEN JIAYISHANG TRADING CO LTD | 中国 | $21.5K |