Phenikaa X Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHENIKAA - X
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
81
进口笔数
7
出口笔数
$684.4K
进口金额
$88.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
49
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109377406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF093D1S |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | Tòa nhà A1 - Trường Đại học Phenikaa, Nguyễn Văn Trác, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHENIKAA - X |
| 企业英文名称 | PHENIKAA - X JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa A10 Đại học Phenikaa, đường Nguyễn Trác, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 邮箱 | contact@phenikaa-x.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 842870 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $520.0K |
| 中国台湾 | 7 | $97.1K |
| 德国 | 8 | $32.9K |
| 日本 | 1 | $15.5K |
| 越南 | 1 | $8.0K |
| 马来西亚 | 6 | $4.9K |
| 立陶宛 | 1 | $2.7K |
| 新西兰 | 1 | $1.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $850 |
| 菲律宾 | 1 | $624 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $48.0K |
| 卢森堡 | 2 | $32.4K |
| 中国台湾 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEOUSYS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 6 | $99.9K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理部件 |
| Leishen Intelligent System Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.9K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| SHENZHEN ND COMPUTING EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 3 | $60.3K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Dongguan Rainbow Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.4K | 土方机械零件、焊接机零件 |
| Suzhou Alpha Robotics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.1K | 工业机器人、锂离子电池 |
| Shenzhen ND Computing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.1K | 测距仪、通信设备 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $17.7K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Shenzhen Reeman Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 其他功能机器、工业机器人 |
| SHANDEZHI INTERNATIONAL HOLDINGS CO LTD | 中国香港 | 3 | $13.5K | 其他光学测量仪 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.4K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Data Design Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.0K | 其他升降机械 |
| Gosung Engineering Co., Ltd. | 卢森堡 | 1 | $22.4K | 其他升降机械 |
| GOSUNG ENGINEERING CO., LTD | 韩国 | 1 | $13.0K | 机动残疾人车 |
| DATA DESIGN ENGINEERING SARL. | 卢森堡 | 1 | $10.0K | 其他升降机械 |
| Data Design Engineering | 韩国 | 1 | $8.0K | 焊接机零件、可调转椅 |
| NEOUSYS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $7.6K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | LED照明装置 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-23 | 已装配物镜 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $80 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机动残疾人车 | GOSUNG ENGINEERING CO., LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2026-03-27 | 其他升降机械 | DATA DESIGN ENGINEERING SARL. | 卢森堡 | $10.0K |
| 2025-10-23 | 自动数据处理机处理部件 | NEOUSYS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $7.6K |
| 2025-10-10 | 其他升降机械 | DATA DESIGN ENGINEERING LTD CO | 韩国 | $8.0K |
| 2025-06-16 | 其他升降机械 | DATA DESIGN ENGINEERING LTD CO | 韩国 | $9.0K |
| 2025-06-16 | 其他升降机械 | DATA DESIGN ENGINEERING LTD CO | 韩国 | $10.0K |
| 2025-06-04 | 其他升降机械 | GOSUNG ENGINEERING CO LTD | 卢森堡 | $22.4K |
| 2025-03-04 | 焊接机零件 | DATA DESIGN ENGINEERING | 韩国 | $8.0K |
| 2025-03-04 | 可调转椅 | DATA DESIGN ENGINEERING | 韩国 | $20 |